ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
由来已久
yóu lái yǐ jiǔ
Có từ lâu đời, tích tụ từ lâu
Hán việt: do lai dĩ cửu
—

Gợi nhớ

Từ "由来已久" (yóu lái yǐ jiǔ) mang nghĩa "Có từ lâu đời, tích tụ từ lâu", kết hợp bởi 由 (yóu - do): "Bởi" + 来 (lái - lai): "đến" + 已 (yǐ - dĩ): "đã" + 久 (jiǔ - cửu): "Lâu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 由: Mầm cây non vươn thẳng lên (丨) từ mảnh ruộng màu mỡ (田), chỉ nguồn gốc bắt đầu, nguyên do hoặc bởi vì (由). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来). • Chữ 已: Nét bút uốn cong rồi hất lên khép lại gần kín khung chữ báo hiệu công việc đã hoàn tất, đã qua, dừng lại (已). • Chữ 久: Hình người đi mãi được chống đỡ phía sau, bước đi không ngừng qua năm tháng dài, lâu 久.

Thành phần cấu tạo

由来已久
yóu lái yǐ jiǔ
Có từ lâu đời, tích tụ từ lâu
由
yóu • do
Bởi
田
Bộ Điền
Ruộng (phần chính)
丨
Bộ Cổn
Nét thẳng xuyên qua (phía dưới)
来
lái • lai
đến
木
Bộ Mộc (biến thể)
Cây, gốc cây (dạng giản thể từ 來)
一
Bộ Nhất
Một nét ngang, mặt đất
已
yǐ • dĩ
đã
已
Bộ Dĩ
Hình thai nhi đã phát triển xong
久
jiǔ • cửu
Lâu
久
Bộ Cửu
Hình người đi bộ lâu được nâng đỡ phía sau

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:Có từ lâu đời, tích tụ từ lâu
Ví dụ (3)
liǎng两guó国zhījiān之间de的lǐngtǔ领土zhēngduān争端yóuláiyǐjiǔ由来已久。
Tranh chấp lãnh thổ giữa hai nước đã có từ lâu đời.
The territorial dispute between the two countries has a long history.
tā他duì对gǔdiǎn古典yīnyuè音乐de的xǐ'ài喜爱yóuláiyǐjiǔ由来已久。
Lòng yêu thích của anh ấy đối với âm nhạc cổ điển đã có từ rất lâu rồi.
His fondness for classical music goes back a long way.
zhè这zhǒng种shèhuì社会xiànxiàng现象de的xíngchéng形成yuányīn原因fùzá复杂,érqiě而且yóuláiyǐjiǔ由来已久。
Nguyên nhân hình thành hiện tượng xã hội này rất phức tạp và đã tồn tại từ lâu.
The causes of this social phenomenon are complex and long-standing.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây