曾几何时
—
Gợi nhớ
Từ "曾几何时" (céng jǐ hé shí) mang nghĩa "Chưa được bao lâu, mới đó mà, thoắt cái", kết hợp bởi 曾 (céng / zēng - tằng): "từng" + 几 (jǐ - kỷ): "mấy" + 何 (hé - hà): "cái gì" + 时 (shí - thời): "thời gian". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 曾: Hơi nước tỏa lên (丷) từ chõ đồ xôi qua nhiều ngày tháng (日) chồng chất lại, biểu thị việc đã từng trải qua (曾). • Chữ 几: Hình dáng chiếc bàn nhỏ (几) chỉ bày vừa vài món đồ ít ỏi nên được dùng để hỏi số lượng là mấy, vài (几). • Chữ 何: Một người (亻) gánh vác vật nặng trên vai vừa đi vừa cất tiếng hỏi khả năng (可) ra sao, mang nghĩa là cái gì, như thế nào (何). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时).
Thành phần cấu tạo
曾几何时
Chưa được bao lâu, mới đó mà, thoắt cái
Phân tích từ 曾几何时
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:Chưa được bao lâu, mới đó mà, thoắt cái
Ví dụ (3)
曾几何时,这里还是一片荒野,如今已高楼林立。
Mới ngày nào nơi đây còn là một vùng hoang vu, nay đã nhà cao tầng mọc lên san sát.
Not so long ago, this place was still a wilderness, but now it is packed with high-rises.
曾几何时,我们还是无话不谈的好友,现在却变得如此陌生。
Mới đó mà chúng ta còn là những người bạn thân thiết không có gì không nói, giờ đây lại trở nên xa lạ thế này.
Not long ago, we were close friends who talked about everything, yet now we have become such strangers.
曾几何时,智能手机还是一种奢侈品,现在却人人皆有。
Mới ngày nào điện thoại thông minh còn là một món hàng xa xỉ, giờ đây thì ai ai cũng có.
Not so long ago, smartphones were still a luxury, but now everyone has one.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây