Gợi nhớ
Từ "天涯若比邻" (tiān yá ruò bǐ lín) mang nghĩa "Chân trời góc bể như hàng xóm láng giềng", kết hợp bởi 天 (tiān - thiên): "ngày" + 涯 (yá - nhai): "bờ" + 若 (ruò - nhược): "nếu như" + 比 (bǐ - tỷ): "tỉ số (trong trận đấu)" + 邻 (lín - lân): "hàng xóm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 涯: Dòng nước (氵) mênh mông xô vào vách đá dựng đứng (厓), nơi tận cùng của bến bờ và giới hạn chân trời góc bể (涯). • Chữ 若: Tay phải (右) hái từng ngọn cỏ non (艹) vừa chọn lựa vừa tự hỏi nếu như, dường như mọi thứ đều thuận theo tự nhiên (若). • Chữ 比: Hai người đứng sát cạnh nhau để đo đạc xem ai cao thấp hơn ai chính là sự so sánh, tỉ số (比). • Chữ 邻: Những hộ gia đình cùng quây quần tuân theo nếp sống chung (令) trong một khu phố (阝) chính là hàng xóm, láng giềng (邻).