入乡随俗
—
Gợi nhớ
Từ "入乡随俗" (rù xiāng suí sú) mang nghĩa "Nhập gia tùy tục", kết hợp bởi 入 (rù - nhập): "Vào" + 乡 (xiāng - hương): "quê hương" + 随 (suí - tùy): "theo" + 俗 (sú - tục): "tục lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入). • Chữ 乡: Những con đường nhỏ uốn lượn quanh co (乡) nối liền các xóm thôn nơi bà con quây quần sinh sống, gợi nhớ hình ảnh quê hương, làng xã (乡). • Chữ 随: Bước chân đi trên đường (迶) luôn bám sát dọc theo sườn gò đất (阝) không rời nửa bước, mang nghĩa là đi theo, tuân theo (随). • Chữ 俗: Những con người (亻) cùng chung sống lâu đời trong một thung lũng (谷) hình thành nên nếp sống bình dân và phong tục, tục lệ (俗).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Nhập gia tùy tục
Ví dụ (3)
既然来到了这里,就应该入乡随俗。
Đã đi đến nơi này thì nên nhập gia tùy tục.
Since you have come here, you should do as the locals do.
跨国旅行时,入乡随俗是尊重当地人的表现。
Khi đi du lịch nước ngoài, nhập gia tùy tục là biểu hiện của sự tôn trọng người dân địa phương.
When traveling abroad, following local customs is a sign of respect for the local people.
他很快就入乡随俗,习惯了用手抓饭吃。
Anh ấy đã nhanh chóng nhập gia tùy tục, làm quen với việc ăn bốc bằng tay.
He quickly adapted to the local customs and got used to eating with his hands.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây