Gợi nhớ
Từ "秦始皇兵马俑" (Qínshǐhuáng bīngmǎyǒng) mang nghĩa "Binh mã dũng Tần Thủy Hoàng (Đội quân đất nung)", kết hợp bởi 秦 (qín - tần): "Triều đại Tần" + 始 (shǐ - thủy): "bắt đầu" + 皇 (huáng - hoàng): "hoàng đế" + 兵 (bīng - binh): "binh sĩ" + 马 (mǎ - mã): "con ngựa" + 俑 (yǒng - dũng): "tượng gốm/gỗ chôn theo người chết thời xưa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 秦: Dưới ánh nắng mùa xuân (春), những cánh đồng lúa mạch (禾) xanh tốt trải dài khắp vùng đất lập nên triều đại nhà Tần (秦). • Chữ 始: Người phụ nữ (女) mang thai mầm sống mới trong bụng với niềm vui tươi (台) mở ra sự khởi đầu, bắt đầu (始). • Chữ 皇: Bậc quân vương (王) đội mũ miện tỏa ánh sáng trắng (白) rực rỡ uy nghiêm đứng đầu thiên hạ chính là đức vua, hoàng đế (皇). • Chữ 兵: Đôi tay vững vàng phía dưới (八) nắm chặt lưỡi rìu chiến phía trên (丘) xông ra mặt trận chính là người lính, binh sĩ (兵). • Chữ 马: Hình dáng chú ngựa tung bờm với chiếc cổ cao, lưng dài và bốn vó phi nhanh trên thảo nguyên chính là con ngựa (马). • Chữ 俑: Hình người (亻) đúc rỗng như chiếc ống (甬) bằng đất nung đặt trong lăng mộ cổ chính là tượng gốm tùy táng (俑).