原始
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "原始" (yuánshǐ) mang nghĩa "nguyên thủy", kết hợp bởi 原 (yuán - nguyên): "ban đầu" + 始 (shǐ - thủy): "bắt đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 原: Dòng suối trong vắt (泉) tuôn chảy từ dưới vách đá sườn núi (厂) chính là cội nguồn ban đầu mở ra vùng đồng bằng rộng lớn (原). • Chữ 始: Người phụ nữ (女) mang thai mầm sống mới trong bụng với niềm vui tươi (台) mở ra sự khởi đầu, bắt đầu (始).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 原始
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nguyên thủy, sơ khai, ban đầu, gốc (dữ liệu), nguyên sinh.
Ví dụ (5)
这片原始森林里生活着许多珍稀动物。
Trong khu rừng nguyên sinh này có rất nhiều động vật quý hiếm sinh sống.
Many rare animals live in this primeval forest.
我们需要保留这些原始数据以备核查。
Chúng ta cần lưu lại những dữ liệu gốc này để phòng khi cần kiểm tra đối chiếu.
We need to keep this raw data for verification.
人类在原始社会使用的是石器工具。
Loài người trong xã hội nguyên thủy sử dụng công cụ bằng đá.
Humans used stone tools in primitive society.
这种方法虽然比较原始,但在当时很有效。
Phương pháp này tuy khá sơ khai (thô sơ), nhưng vào thời đó lại rất hiệu quả.
Although this method was rather primitive, it was very effective at the time.
这是资本的原始积累阶段。
Đây là giai đoạn tích lũy tư bản nguyên thủy.
This is the stage of primitive accumulation of capital.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây