原始成本
—
Gợi nhớ
Từ "原始成本" (yuánshǐ chéngběn) mang nghĩa "Giá gốc, giá vốn", kết hợp bởi 原 (yuán - nguyên): "ban đầu" + 始 (shǐ - thủy): "bắt đầu" + 成 (chéng - thành): "trở thành" + 本 (běn - bản): "quyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 原: Dòng suối trong vắt (泉) tuôn chảy từ dưới vách đá sườn núi (厂) chính là cội nguồn ban đầu mở ra vùng đồng bằng rộng lớn (原). • Chữ 始: Người phụ nữ (女) mang thai mầm sống mới trong bụng với niềm vui tươi (台) mở ra sự khởi đầu, bắt đầu (始). • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本).
Thành phần cấu tạo
原始成本
Giá gốc, giá vốn
Phân tích từ 原始成本
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giá gốc, giá vốn
Ví dụ (3)
会计正在核对原始成本。
Kế toán đang đối chiếu Giá gốc (giá vốn).
The accountant is verifying the original cost.
报表里需要列出原始成本。
Trong báo cáo cần liệt kê Giá gốc (giá vốn).
The original cost needs to be listed in the report.
原始成本需要主管确认。
Giá gốc (giá vốn) cần trưởng bộ phận xác nhận.
The original cost needs to be confirmed by the supervisor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây