ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
皇上
huángshang
hoàng thượng, nhà vua
Hán việt: hoàng thượng
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "皇上" (huángshang) mang nghĩa "hoàng thượng, nhà vua", kết hợp bởi 皇 (huáng - hoàng): "hoàng đế" + 上 (shàng - thượng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 皇: Bậc quân vương (王) đội mũ miện tỏa ánh sáng trắng (白) rực rỡ uy nghiêm đứng đầu thiên hạ chính là đức vua, hoàng đế (皇). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上).

Thành phần cấu tạo

皇上
huángshang
hoàng thượng, nhà vua
皇
huáng • hoàng
hoàng đế
白
Bộ Bạch
Trắng (phía trên)
王
Bộ Vương
Vua (phía dưới)
上
shàng • thượng
lên
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía dưới)
卜
Nét chỉ lên
Hướng lên trên (phía trên)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:hoàng thượng, nhà vua
Ví dụ (5)
huángshàng皇上wàn万suì岁wàn万wàn万suì岁。
Hoàng thượng vạn tuế vạn vạn tuế.
Long live Your Majesty!
qǐng请huángshàng皇上sānsī三思。
Xin hoàng thượng suy nghĩ kỹ lại.
Your Majesty, please think it over carefully.
huángshàng皇上jià驾dào到!
Hoàng thượng giá lâm!
His Majesty arrives!
zhè这shì是huángshàng皇上de的zhǐyì旨意。
Đây là thánh chỉ của hoàng thượng.
This is His Majesty's decree.
huángshàng皇上jīntiān今天xīnqíng心情hěn很hǎo好。
Hôm nay tâm trạng của hoàng thượng rất tốt.
His Majesty is in a very good mood today.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây