皇上
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "皇上" (huángshang) mang nghĩa "hoàng thượng, nhà vua", kết hợp bởi 皇 (huáng - hoàng): "hoàng đế" + 上 (shàng - thượng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 皇: Bậc quân vương (王) đội mũ miện tỏa ánh sáng trắng (白) rực rỡ uy nghiêm đứng đầu thiên hạ chính là đức vua, hoàng đế (皇). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 皇上
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hoàng thượng, nhà vua
Ví dụ (5)
皇上万岁万万岁。
Hoàng thượng vạn tuế vạn vạn tuế.
Long live Your Majesty!
请皇上三思。
Xin hoàng thượng suy nghĩ kỹ lại.
Your Majesty, please think it over carefully.
皇上驾到!
Hoàng thượng giá lâm!
His Majesty arrives!
这是皇上的旨意。
Đây là thánh chỉ của hoàng thượng.
This is His Majesty's decree.
皇上今天心情很好。
Hôm nay tâm trạng của hoàng thượng rất tốt.
His Majesty is in a very good mood today.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây