俑
ノ丨フ丶丨フ一一丨
9
—
Gợi nhớ
Hình người (亻) đúc rỗng như chiếc ống (甬) bằng đất nung đặt trong lăng mộ cổ chính là tượng gốm tùy táng (俑).
Thành phần cấu tạo
俑
tượng gốm/gỗ chôn theo người chết thời xưa
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
甬
Dũng
Ống / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (4)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:tượng gốm/gỗ chôn theo người chết thời xưa
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây