始作俑者
—
Gợi nhớ
Từ "始作俑者" (shǐ zuò yǒng zhě) mang nghĩa "Kẻ xúi giục", kết hợp bởi 始 (shǐ - thủy): "bắt đầu" + 作 (zuò - tác): "làm" + 俑 (yǒng - dũng): "tượng gốm/gỗ chôn theo người chết thời xưa" + 者 (zhě - giả): "Người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 始: Người phụ nữ (女) mang thai mầm sống mới trong bụng với niềm vui tươi (台) mở ra sự khởi đầu, bắt đầu (始). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 俑: Hình người (亻) đúc rỗng như chiếc ống (甬) bằng đất nung đặt trong lăng mộ cổ chính là tượng gốm tùy táng (俑). • Chữ 者: Bậc trưởng lão tóc bạc (耂) từng trải qua bao ngày tháng nắng mưa (日) trong đời chính là bậc tiền bối, người, kẻ có kinh nghiệm (者).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Kẻ xúi giục
Ví dụ (3)
散播这则谣言的始作俑者必将受到法律的惩罚。
Kẻ khởi xướng tung tin đồn nhảm này chắc chắn sẽ phải nhận sự trừng phạt của pháp luật.
The instigator who spread this rumor will certainly be punished by the law.
导致这次经济危机爆发的始作俑者是一些贪婪的金融机构。
Kẻ khơi mào dẫn đến việc bùng nổ cuộc khủng hoảng kinh tế lần này là một số tổ chức tài chính tham lam.
The culprits behind the outbreak of this economic crisis were a number of greedy financial institutions.
破坏森林是导致水土流失的始作俑者。
Phá hoại rừng là tác nhân hàng đầu khơi mào cho việc xói mòn đất và nước.
Deforestation is the primary culprit behind soil erosion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây