秦俑
—
Gợi nhớ
Từ "秦俑" (Qín yǒng) mang nghĩa "Tượng đất nung nhà Tần, tượng binh mã Tần", kết hợp bởi 秦 (qín - tần): "Triều đại Tần" + 俑 (yǒng - dũng): "tượng gốm/gỗ chôn theo người chết thời xưa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 秦: Dưới ánh nắng mùa xuân (春), những cánh đồng lúa mạch (禾) xanh tốt trải dài khắp vùng đất lập nên triều đại nhà Tần (秦). • Chữ 俑: Hình người (亻) đúc rỗng như chiếc ống (甬) bằng đất nung đặt trong lăng mộ cổ chính là tượng gốm tùy táng (俑).
Thành phần cấu tạo
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tượng đất nung nhà Tần, tượng binh mã Tần
Ví dụ (3)
秦俑被誉为“世界第八大奇迹”。
Tượng binh mã nhà Tần được ca ngợi là "kỳ quan thứ tám của thế giới".
The Terracotta Warriors of the Qin Dynasty are hailed as the "Eighth Wonder of the World."
许多外国游客来到西安只为一睹秦俑的风采。
Rất nhiều du khách nước ngoài đến Tây An chỉ để được chiêm ngưỡng phong thái của tượng binh mã Tần.
Many foreign tourists come to Xi'an just to catch a glimpse of the Terracotta Warriors.
秦俑的制作工艺极其高超,神态各异。
Kỹ nghệ chế tác tượng binh mã Tần vô cùng điêu luyện, thần thái mỗi bức tượng đều khác nhau.
The craftsmanship of the Terracotta Warriors is extraordinarily superb, with each figure having a distinct expression.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây