秦朝
—
Gợi nhớ
Từ "秦朝" (Qíncháo) mang nghĩa "Nhà Tần", kết hợp bởi 秦 (qín - tần): "Triều đại Tần" + 朝 (cháo / zhāo - triều): "hướng về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 秦: Dưới ánh nắng mùa xuân (春), những cánh đồng lúa mạch (禾) xanh tốt trải dài khắp vùng đất lập nên triều đại nhà Tần (秦). • Chữ 朝: Khi ánh mặt trời sớm mai vừa nhô lên khỏi cỏ cây (龺) còn bóng trăng (月) đang mờ dần chính là lúc buổi sáng bắt đầu để muôn dân hướng về triều đại (朝).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 秦朝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Nhà Tần
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây