ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
秦朝
Qíncháo
Nhà Tần
Hán việt: tần triều
—

Gợi nhớ

Từ "秦朝" (Qíncháo) mang nghĩa "Nhà Tần", kết hợp bởi 秦 (qín - tần): "Triều đại Tần" + 朝 (cháo / zhāo - triều): "hướng về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 秦: Dưới ánh nắng mùa xuân (春), những cánh đồng lúa mạch (禾) xanh tốt trải dài khắp vùng đất lập nên triều đại nhà Tần (秦). • Chữ 朝: Khi ánh mặt trời sớm mai vừa nhô lên khỏi cỏ cây (龺) còn bóng trăng (月) đang mờ dần chính là lúc buổi sáng bắt đầu để muôn dân hướng về triều đại (朝).

Thành phần cấu tạo

秦朝
Qíncháo
Nhà Tần
秦
qín • tần
Triều đại Tần
春
Đầu chữ Xuân
Ánh nắng mùa xuân đâm chồi (phía trên)
禾
Bộ Hòa
Cây lúa trĩu bông (phía dưới)
朝
cháo / zhāo • triều
hướng về
龺
Chữ Càn (trên)
Ánh mặt trời mọc / âm đọc (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây