左思右想
—
Gợi nhớ
Từ "左思右想" (zuǒ sī yòu xiǎng) mang nghĩa "Nghĩ trái và phải, nghĩ tới nghĩ lui", kết hợp bởi 左 (zuǒ - tả): "trái" + 思 (sī - tư): "suy nghĩ" + 右 (yòu - hữu): "phải" + 想 (xiǎng - tưởng): "nghĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 左: Bàn tay trái (𠂇) cầm cây thước thợ (工) giữ chuẩn mực hỗ trợ công việc, biểu thị phía bên trái (左). • Chữ 思: Lòng (心) suy nghĩ như ruộng (田) cày xới, trí óc hoạt động, suy nghĩ (思). • Chữ 右: Bàn tay (𠂇) phối hợp cùng lời nói từ cái miệng (口) để trợ giúp công việc thuận lợi chính là phía bên phải (右). • Chữ 想: Khi hình bóng của một người hay sự vật (相) cứ in đậm mãi trong trái tim (心), ấy là lúc lòng đang suy nghĩ, mong muốn và nhớ nhung (想).
Thành phần cấu tạo
左思右想
Nghĩ trái và phải, nghĩ tới nghĩ lui
Phân tích từ 左思右想
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nghĩ trái và phải, nghĩ tới nghĩ lui
Ví dụ (3)
他左思右想,还是决定把真相告诉大家。
Anh ấy suy đi tính lại, vẫn quyết định nói ra sự thật cho mọi người biết.
After thinking it over and over, he still decided to tell everyone the truth.
我左思右想,实在找不出更好的解决办法。
Tôi nghĩ tới nghĩ lui, thực sự không tìm ra phương án giải quyết nào tốt hơn.
I thought long and hard, but really couldn't find a better solution.
经过一夜的左思右想,她终于做出了离职的决定。
Sau một đêm đắn đo suy nghĩ, cô ấy cuối cùng đã đưa ra quyết định nghỉ việc.
After a whole night of mulling it over, she finally made the decision to resign.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây