蛛丝马迹
—
Gợi nhớ
Từ "蛛丝马迹" (zhū sī mǎ jī) mang nghĩa "manh mối, vết tích mơ hồ", kết hợp bởi 蛛 (zhū - chu): "Con nhện" + 丝 (sī - ty): "sợi tơ" + 马 (mǎ - mã): "con ngựa" + 迹 (jì - tích): "Dấu vết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蛛: Loài côn trùng nhỏ (虫) có bụng tròn màu đỏ thẫm (朱) giăng tơ khéo léo trên cành cây chính là con nhện (蛛). • Chữ 丝: Hai cuộn tơ tằm trắng muốt được se mảnh và chập đôi lại với nhau tạo thành những sợi tơ, dải lụa mềm mại (丝). • Chữ 马: Hình dáng chú ngựa tung bờm với chiếc cổ cao, lưng dài và bốn vó phi nhanh trên thảo nguyên chính là con ngựa (马). • Chữ 迹: Mỗi bước chân di chuyển trên đường (辶) cũng đều (亦) để lại những dấu vết rõ ràng phía sau (迹).
Thành phần cấu tạo
蛛丝马迹
manh mối, vết tích mơ hồ
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:manh mối, vết tích mơ hồ
Ví dụ (3)
侦探在房间里仔细寻找任何蛛丝马迹。
Thám tử tìm kiếm kỹ lưỡng bất kỳ manh mối nhỏ nào trong phòng.
The detective carefully searched the room for any subtle clues.
即使犯罪分子做得再隐秘,也会留下蛛丝马迹。
Cho dù bọn tội phạm có hành động kín kẽ đến đâu thì vẫn sẽ để lại dấu vết.
No matter how secretly criminals act, they will still leave traces behind.
警方根据现场留下的蛛丝马迹,很快锁定了嫌疑人。
Cảnh sát dựa vào những dấu vết để lại hiện trường để nhanh chóng khoanh vùng nghi phạm.
Based on the clues left at the scene, the police quickly identified the suspect.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây