ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
众所皆知
zhòng suǒ jiē zhī
ai cũng biết, mọi người đều biết
Hán việt: chúng sở giai tri
—

Gợi nhớ

Từ "众所皆知" (zhòng suǒ jiē zhī) mang nghĩa "ai cũng biết, mọi người đều biết", kết hợp bởi 众 (zhòng - chúng): "Đám đông" + 所 (suǒ - sở): "Nơi" + 皆 (jiē - giai): "tất cả" + 知 (zhī - tri): "biết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 众: Ba người (人) cùng sánh bước đi bên nhau tạo thành một tập thể đông đúc, quần chúng và đám đông (众). • Chữ 所: Trước cánh cửa ngôi nhà (户) vang lên tiếng rìu đẵn gỗ (斤) dựng xây cơ ngơi, chỉ địa điểm, trụ sở, nơi chốn (所). • Chữ 皆: Khi mọi người cùng đứng sánh vai bên nhau (比) và cùng cất lời rõ ràng minh bạch (白) thì đó là tất cả mọi người (皆). • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知).

Thành phần cấu tạo

众所皆知
zhòng suǒ jiē zhī
ai cũng biết, mọi người đều biết
众
zhòng • chúng
Đám đông
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
从
Tòng
Hai người (phía dưới)
所
suǒ • sở
Nơi
户
Bộ Hộ
Cửa (bên trái)
斤
Bộ Cân
Rìu (bên phải)
皆
jiē • giai
tất cả
比
Tỉ
So sánh (phía trên)
白
Bộ Bạch
Trắng (phía dưới)
知
zhī • tri
biết
矢
Bộ Thỉ
Mũi tên (bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:ai cũng biết, mọi người đều biết
Ví dụ (3)
zhòng众suǒ所jiē皆zhī知,shuǐ水shì是shēngmìng生命zhī之yuán源。
Ai cũng biết rằng nước là nguồn gốc của sự sống.
As everyone knows, water is the source of life.
zhòng众suǒ所jiē皆zhī知,dàxióngmāo大熊猫shì是zhōngguó中国de的guóbǎo国宝。
Mọi người đều biết gấu trúc lớn là quốc bảo của Trung Quốc.
As everyone knows, the giant panda is China's national treasure.
yùndòng运动duì对shēntǐ身体jiànkāng健康yǒuyì有益,zhè这shì是zhòng众suǒ所jiē皆zhī知de的shìshí事实。
Vận động có lợi cho sức khỏe thể chất, đây là sự thật ai cũng rõ.
It is a well-known fact that exercise is beneficial to physical health.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây