众所皆知
—
Gợi nhớ
Từ "众所皆知" (zhòng suǒ jiē zhī) mang nghĩa "ai cũng biết, mọi người đều biết", kết hợp bởi 众 (zhòng - chúng): "Đám đông" + 所 (suǒ - sở): "Nơi" + 皆 (jiē - giai): "tất cả" + 知 (zhī - tri): "biết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 众: Ba người (人) cùng sánh bước đi bên nhau tạo thành một tập thể đông đúc, quần chúng và đám đông (众). • Chữ 所: Trước cánh cửa ngôi nhà (户) vang lên tiếng rìu đẵn gỗ (斤) dựng xây cơ ngơi, chỉ địa điểm, trụ sở, nơi chốn (所). • Chữ 皆: Khi mọi người cùng đứng sánh vai bên nhau (比) và cùng cất lời rõ ràng minh bạch (白) thì đó là tất cả mọi người (皆). • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 众所皆知
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:ai cũng biết, mọi người đều biết
Ví dụ (3)
众所皆知,水是生命之源。
Ai cũng biết rằng nước là nguồn gốc của sự sống.
As everyone knows, water is the source of life.
众所皆知,大熊猫是中国的国宝。
Mọi người đều biết gấu trúc lớn là quốc bảo của Trung Quốc.
As everyone knows, the giant panda is China's national treasure.
运动对身体健康有益,这是众所皆知的事实。
Vận động có lợi cho sức khỏe thể chất, đây là sự thật ai cũng rõ.
It is a well-known fact that exercise is beneficial to physical health.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây