心知肚明
—
Gợi nhớ
Từ "心知肚明" (xīn zhī dù míng) mang nghĩa "nhận thức rõ", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 知 (zhī - tri): "biết" + 肚 (dù - đỗ): "Bụng" + 明 (míng - minh): "sáng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知). • Chữ 肚: Phần cơ thể bằng xương thịt (月) phình tròn và bao dung chứa đựng thức ăn như đất mẹ (土) chính là cái bụng (肚). • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 心知肚明
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:nhận thức rõ
Ví dụ (3)
这件事大家其实都心知肚明,只是没人说破。
Việc này mọi người thực ra đều biết rõ trong lòng, chỉ là không ai nói ra mà thôi.
Everyone actually knows full well what this matter is about; it's just that no one has said it out loud.
他们两人之间的矛盾,大家早已心知肚明。
Mâu thuẫn giữa hai người họ, mọi người sớm đã biết rõ trong lòng.
Everyone has long been well aware of the conflict between the two of them.
尽管他没有明说,但我对他所想的事情心知肚明。
Dù anh ấy không nói thẳng ra, nhưng tôi biết rõ trong lòng những gì anh ấy đang nghĩ.
Even though he didn't say it explicitly, I know full well what he is thinking.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây