心血来潮
—
Gợi nhớ
Từ "心血来潮" (xīn xuè lái cháo) mang nghĩa "Hứng chí đột xuất, chợt nảy ra ý nghĩ", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 血 (xiě / xuè - huyết): "máu" + 来 (lái - lai): "đến" + 潮 (cháo - triều): "thủy triều". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 血: Một giọt máu đỏ tươi nhỏ vào trong chiếc bát lễ (血) tượng trưng cho dòng máu quý giá nuôi sống cơ thể (血). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来). • Chữ 潮: Nước biển (氵) cứ đều đặn dâng lên vào mỗi buổi sớm mai (朝) tạo thành con nước thủy triều và trào lưu xu hướng (潮).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 心血来潮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Hứng chí đột xuất, chợt nảy ra ý nghĩ
Ví dụ (3)
他昨天心血来潮,买了一张去旅行的机票。
Hôm qua anh ấy hứng chí đột xuất, mua ngay một tấm vé máy bay đi du lịch.
On a whim yesterday, he bought a plane ticket to go on a trip.
这部小说并不是心血来潮写出来的,而是构思了多年。
Cuốn tiểu thuyết này không phải ngẫu hứng nhất thời viết ra, mà đã được lên ý tưởng suốt nhiều năm.
This novel was not written on the spur of the moment, but was conceived over many years.
妹妹心血来潮说要学画画,买了一大堆画具。
Em gái bỗng dưng hứng lên đòi học vẽ, mua về một đống dụng cụ vẽ tranh.
My younger sister suddenly got it into her head to learn painting and bought a huge pile of art supplies.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây