为非作歹
—
Gợi nhớ
Từ "为非作歹" (wéi fēi zuò dǎi) mang nghĩa "Làm điều phi pháp, tác oai tác quái, làm điều ác", kết hợp bởi 为 (wèi / wéi - vi): "vì" + 非 (fēi - phi): "Không" + 作 (zuò - tác): "làm" + 歹 (dǎi - đãi): "Xấu xa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为). • Chữ 非: Hai hàng cánh chim xòe ngược hướng nhau sang hai bên biểu thị sự đối lập, trái ngược và phủ định: không phải (非). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 歹: Hình mảnh xương tàn còn sót lại bên bờ vực gợi liên tưởng đến sự nguy hiểm và những điều xấu xa, tệ hại (歹).
Thành phần cấu tạo
为非作歹
Làm điều phi pháp, tác oai tác quái, làm điều ác
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Làm điều phi pháp, tác oai tác quái, làm điều ác
Ví dụ (3)
这伙歹徒在街头为非作歹,欺压百姓,终被警方抓获。
Băng nhóm côn đồ này làm điều ác trên đường phố, bắt nạt dân chúng, cuối cùng đã bị cảnh sát bắt giữ.
This gang of thugs committed evil deeds on the streets and bullied ordinary people, and was finally captured by the police.
我们要加强法制教育,不让年轻人走上为非作歹的道路。
Chúng ta phải tăng cường giáo dục pháp luật, không để thanh niên bước vào con đường phạm pháp làm càn.
We must strengthen legal education to keep young people from going down the path of lawlessness and wrongdoing.
他仗着有些背景就为非作歹,真是不知天高地厚。
Hắn ta cậy có chút thế lực chống lưng liền làm điều ác, đúng là không biết trời cao đất dày là gì.
Relying on his connections, he commits all kinds of misdeeds; he truly has no sense of boundaries.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây