望尘莫及
—
Gợi nhớ
Từ "望尘莫及" (wàng chén mò jí) nghĩa là "Không kịp nhìn bụi xe, không sánh kịp, ngoài tầm với", ghép bởi: 望 (wàng): Nhìn + 尘 (chén): bụi + 莫 (mò): đừng + 及 (jí): và.
Thành phần cấu tạo
望尘莫及
Không kịp nhìn bụi xe, không sánh kịp, ngoài tầm với
亡
月
王
小
土
艹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Không kịp nhìn bụi xe, không sánh kịp, ngoài tầm với
Ví dụ (3)
他在数学方面的天赋让其他同学望尘莫及。
Năng khiếu toán học của cậu ấy khiến các bạn học khác không sao sánh kịp.
His talent in mathematics leaves his classmates far behind.
这家公司的技术更新速度极快,让竞争对手望尘莫及。
Tốc độ đổi mới công nghệ của công ty này cực kỳ nhanh, khiến đối thủ cạnh tranh không đuổi kịp.
This company updates its technology at an extremely fast pace, leaving its competitors far behind.
看着他远去的背影,我深感自己与他的差距,真是望尘莫及。
Nhìn bóng lưng anh ấy đi xa dần, tôi cảm nhận sâu sắc khoảng cách giữa mình và anh ấy, thật là xa vời không thể đuổi kịp.
Watching his receding figure, I deeply felt the gap between him and me; he is truly beyond my reach.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây