ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
叹为观止
tàn wéi guān zhǐ
ngoạn mục, ca ngợi hết lời
Hán việt: thán vi quan chỉ
—

Gợi nhớ

Từ "叹为观止" (tàn wéi guān zhǐ) mang nghĩa "ngoạn mục, ca ngợi hết lời", kết hợp bởi 叹 (tàn - thán): "Thở dài" + 为 (wèi / wéi - vi): "vì" + 观 (guān / guàn - quan): "xem" + 止 (zhǐ - chỉ): "Dừng lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 叹: Mở miệng (口) hết lần này lại (又) đến lần khác buông tiếng thở não nề vì tiếc nuối chính là đang thở dài, than vãn (叹). • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为). • Chữ 观: Lại thêm một lần nữa (又) mở to đôi mắt chăm chú nhìn ngắm (见) vạn vật xung quanh để suy ngẫm thấu đáo, gọi là quan sát, quan điểm (观). • Chữ 止: Hình ảnh bàn chân với các ngón chân đặt vững chãi trên mặt đất, không bước tiếp nữa mà đứng yên dừng lại (止).

Thành phần cấu tạo

叹为观止
tàn wéi guān zhǐ
ngoạn mục, ca ngợi hết lời
叹
tàn • thán
Thở dài
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên trái)
又
Bộ Hựu
Lại / âm đọc (nằm bên phải)
为
wèi / wéi • vi
vì
丶
Bộ Chủ
Điểm nhấn mở đầu bàn tay dẫn dắt
力
Bộ Lực (biến thể)
Sức lực hành động hướng tới mục tiêu
观
guān / guàn • quan
xem
又
Bộ Hựu
Lại / âm đọc (nằm bên phải)
见
Bộ Kiến (giản thể)
Nhìn thấy (nằm bên phải)
止
zhǐ • chỉ
Dừng lại
止
Bộ Chỉ
Hình bàn chân đứng yên một chỗ

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:ngoạn mục, ca ngợi hết lời
Ví dụ (3)
zájì杂技yǎnyuán演员men们gāochāo高超de的biǎoyǎn表演lìngrén令人tànwéiguānzhǐ叹为观止。
Biểu diễn siêu phàm của các diễn viên xiếc khiến người ta phải ca ngợi hết lời.
The acrobats' superb performance was truly breathtaking.
zhè这zuò座gǔ古jiànzhù建筑de的diāokè雕刻gōngyì工艺jīngměi精美de得ràng让rén人tànwéiguānzhǐ叹为观止。
Nghệ thuật điêu khắc của công trình kiến trúc cổ này tinh mỹ đến mức khiến người ta phải khâm phục khẩu phục.
The carving craftsmanship of this ancient building is so exquisite that it leaves people in awe.
dàzìrán大自然de的guǐfǔshéngōng鬼斧神工zàojiù造就le了rúcǐ如此lìngrén令人tànwéiguānzhǐ叹为观止de的qíjǐng奇景。
Bàn tay kỳ diệu của tự nhiên đã tạo nên kỳ quan ngoạn mục đáng kinh ngạc đến thế.
Nature's uncanny workmanship created such an awe-inspiring spectacle.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây