叹为观止
—
Gợi nhớ
Từ "叹为观止" (tàn wéi guān zhǐ) mang nghĩa "ngoạn mục, ca ngợi hết lời", kết hợp bởi 叹 (tàn - thán): "Thở dài" + 为 (wèi / wéi - vi): "vì" + 观 (guān / guàn - quan): "xem" + 止 (zhǐ - chỉ): "Dừng lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 叹: Mở miệng (口) hết lần này lại (又) đến lần khác buông tiếng thở não nề vì tiếc nuối chính là đang thở dài, than vãn (叹). • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为). • Chữ 观: Lại thêm một lần nữa (又) mở to đôi mắt chăm chú nhìn ngắm (见) vạn vật xung quanh để suy ngẫm thấu đáo, gọi là quan sát, quan điểm (观). • Chữ 止: Hình ảnh bàn chân với các ngón chân đặt vững chãi trên mặt đất, không bước tiếp nữa mà đứng yên dừng lại (止).
Thành phần cấu tạo
叹为观止
ngoạn mục, ca ngợi hết lời
Phân tích từ 叹为观止
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:ngoạn mục, ca ngợi hết lời
Ví dụ (3)
杂技演员们高超的表演令人叹为观止。
Biểu diễn siêu phàm của các diễn viên xiếc khiến người ta phải ca ngợi hết lời.
The acrobats' superb performance was truly breathtaking.
这座古建筑的雕刻工艺精美得让人叹为观止。
Nghệ thuật điêu khắc của công trình kiến trúc cổ này tinh mỹ đến mức khiến người ta phải khâm phục khẩu phục.
The carving craftsmanship of this ancient building is so exquisite that it leaves people in awe.
大自然的鬼斧神工造就了如此令人叹为观止的奇景。
Bàn tay kỳ diệu của tự nhiên đã tạo nên kỳ quan ngoạn mục đáng kinh ngạc đến thế.
Nature's uncanny workmanship created such an awe-inspiring spectacle.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây