受宠若惊
—
Gợi nhớ
Từ "受宠若惊" (shòu chǒng ruò jīng) mang nghĩa "hãnh diện", kết hợp bởi 受 (shòu - thụ): "nhận" + 宠 (chǒng - sủng): "sủng ái" + 若 (ruò - nhược): "nếu như" + 惊 (jīng - kinh): "kinh ngạc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 受: Bàn tay phía trên (爫) trao vật quý qua tấm khăn phủ ở giữa (冖) để bàn tay phía dưới (又) trân trọng đón lấy, tiếp nhận (受). • Chữ 宠: Được ví như con rồng quý (龙) sống dưới mái nhà vàng son (宀) và nhận mọi sự chiều chuộng chính là được sủng ái, ưu đãi (宠). • Chữ 若: Tay phải (右) hái từng ngọn cỏ non (艹) vừa chọn lựa vừa tự hỏi nếu như, dường như mọi thứ đều thuận theo tự nhiên (若). • Chữ 惊: Trái tim (忄) bỗng đập thình thịch khi lần đầu nhìn thấy lầu cao chốn kinh đô (京) tráng lệ nên vô cùng kinh ngạc, giật mình (惊).
Thành phần cấu tạo
受宠若惊
hãnh diện
受
爫
Trảo (biến thể)
Bàn tay trên (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Che phủ (ở giữa)
又
Bộ Hựu
Bàn tay dưới (phía dưới)
宠
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
龙
Bộ Long (giản thể)
Rồng / âm đọc (phía dưới)
若
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
右
Hữu
Phải / âm đọc (phía dưới)
惊
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
京
Kinh
Kinh đô, nơi cao / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 受宠若惊
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:hãnh diện
Ví dụ (3)
得到大名鼎鼎的艺术大师赞扬,他感到受宠若惊。
Được vị nghệ thuật đại sư nổi tiếng lẫy lừng khen ngợi, anh ấy cảm thấy vô cùng hãnh diện và bất ngờ.
Being praised by the renowned art master, he felt overwhelmingly flattered.
领导今天亲自找我谈话,真让我受宠若惊。
Lãnh đạo hôm nay đích thân tìm tôi nói chuyện, thật khiến tôi bất ngờ và hãnh diện quá.
The leader spoke to me in person today, which really made me feel flattered.
面对粉丝们如此热烈的欢迎,这位歌手有些受宠若惊。
Trước sự chào đón nhiệt tình như thế của người hâm mộ, người ca sĩ này có chút kinh ngạc và xúc động.
Faced with such a warm welcome from the fans, the singer felt somewhat overwhelmed by the favor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây