手舞足蹈
—
Gợi nhớ
Từ "手舞足蹈" (shǒu wǔ zú dào) mang nghĩa "khiêu vũ", kết hợp bởi 手 (shǒu - thủ): "tay" + 舞 (wǔ - vũ): "Múa" + 足 (zú - túc): "Chân" + 蹈 (dǎo - đạo): "Bước đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手). • Chữ 舞: Người nghệ sĩ tay cầm lông vũ xòe rộng (無) còn đôi bàn chân (舛) nhịp nhàng xoay chuyển đối xứng theo tiếng nhạc, nghĩa là múa, khiêu vũ (舞). • Chữ 足: Phía trên là đầu gối (口) gắn liền với bàn chân bước đi vững chãi phía dưới (止), tạo nên đôi bàn chân khỏe mạnh và sự đầy đủ, sung túc (足). • Chữ 蹈: Đôi bàn chân (足) nhịp nhàng giẫm lên cối giã gạo (舀) hay bước theo điệu nhạc uyển chuyển, nghĩa là giẫm đạp, nhảy múa (蹈).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 手舞足蹈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:khiêu vũ
Ví dụ (3)
听到获奖的消息,他高兴得手舞足蹈。
Nghe được tin trúng giải, anh ta vui sướng đến mức khua tay múa chân.
Hearing the news of winning the award, he danced for joy.
孩子们在操场上唱歌跳舞,玩得手舞足蹈。
Lũ trẻ hát ca nhảy múa trên sân chơi, chơi đùa vui mừng khôn xiết.
The children sang and danced on the playground, gesturing happily with excitement.
看到爸爸带回来的新玩具,弟弟高兴得手舞足蹈起来。
Nhìn thấy món đồ chơi mới bố mang về, em trai vui sướng khua tay múa chân hẳn lên.
Seeing the new toy Dad brought back, my younger brother started jumping and dancing with joy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây