ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
势如破竹
shì rú pò zhú
áp đảo
Hán việt: thế như phá trúc
—

Gợi nhớ

Từ "势如破竹" (shì rú pò zhú) mang nghĩa "áp đảo", kết hợp bởi 势 (shì - thế): "quyền lực" + 如 (rú - như): "như" + 破 (pò - phá): "Phá" + 竹 (zhú - trúc): "cây tre". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 势: Nắm giữ (执) trong tay nguồn sức mạnh to lớn (力) sẽ tạo nên quyền lực và khí thế áp đảo (势). • Chữ 如: Lời nói từ cái miệng (口) dịu dàng và mềm mỏng như tâm tính người phụ nữ (女) thì mọi việc đều thuận theo như ý, như là (如). • Chữ 破: Lấy hòn đá sắc nhọn (石) đập mạnh làm rách toạc cả lớp da vỏ bên ngoài (皮), khiến đồ vật vỡ nát, phá hủy (破). • Chữ 竹: Hình ảnh hai thân cây mọc song song với những phiến lá rủ xuống thanh thoát gợi nhớ khóm tre, cây trúc xanh tươi (竹).

Thành phần cấu tạo

势如破竹
shì rú pò zhú
áp đảo
势
shì • thế
quyền lực
执
Chữ Chấp
Cầm nắm, nắm giữ
力
Bộ Lực
Sức mạnh, quyền lực
如
rú • như
như
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (nằm bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên phải)
破
pò • phá
Phá
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
皮
Bộ Bì
Da, vỏ ngoài / âm đọc (bên phải)
竹
zhú • trúc
cây tre
竹
Bộ Trúc
Hình hai cành tre lá rủ xuống

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:áp đảo
Ví dụ (3)
wǒ我jūn军gōngshì攻势shìrúpòzhú势如破竹,hěn很kuài快jiù就jiěfàng解放le了zhè这zuò座chéngshì城市。
Sức tấn công của quân ta mạnh như chẻ tre, nhanh chóng giải phóng thành phố này.
With an unstoppable offensive, our troops quickly liberated the city.
zhè这yì一kuǎn款xīn新chǎnpǐn产品zài在shìchǎng市场shàng上de的xiāoshòu销售shìrúpòzhú势如破竹。
Doanh số bán ra của sản phẩm mới này trên thị trường phát triển mạnh như chẻ tre.
Sales of this new product in the market are surging ahead with unstoppable momentum.
miànduì面对shílì实力jiàoruò较弱de的duìshǒu对手,zhǔduì主队jìngōng进攻shìrúpòzhú势如破竹。
Đối mặt với đối thủ có thực lực yếu hơn, đội chủ nhà tấn công như vũ bão.
Facing a weaker opponent, the home team's attack was irresistible.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây