势如破竹
—
Gợi nhớ
Từ "势如破竹" (shì rú pò zhú) mang nghĩa "áp đảo", kết hợp bởi 势 (shì - thế): "quyền lực" + 如 (rú - như): "như" + 破 (pò - phá): "Phá" + 竹 (zhú - trúc): "cây tre". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 势: Nắm giữ (执) trong tay nguồn sức mạnh to lớn (力) sẽ tạo nên quyền lực và khí thế áp đảo (势). • Chữ 如: Lời nói từ cái miệng (口) dịu dàng và mềm mỏng như tâm tính người phụ nữ (女) thì mọi việc đều thuận theo như ý, như là (如). • Chữ 破: Lấy hòn đá sắc nhọn (石) đập mạnh làm rách toạc cả lớp da vỏ bên ngoài (皮), khiến đồ vật vỡ nát, phá hủy (破). • Chữ 竹: Hình ảnh hai thân cây mọc song song với những phiến lá rủ xuống thanh thoát gợi nhớ khóm tre, cây trúc xanh tươi (竹).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 势如破竹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:áp đảo
Ví dụ (3)
我军攻势势如破竹,很快就解放了这座城市。
Sức tấn công của quân ta mạnh như chẻ tre, nhanh chóng giải phóng thành phố này.
With an unstoppable offensive, our troops quickly liberated the city.
这一款新产品在市场上的销售势如破竹。
Doanh số bán ra của sản phẩm mới này trên thị trường phát triển mạnh như chẻ tre.
Sales of this new product in the market are surging ahead with unstoppable momentum.
面对实力较弱的对手,主队进攻势如破竹。
Đối mặt với đối thủ có thực lực yếu hơn, đội chủ nhà tấn công như vũ bão.
Facing a weaker opponent, the home team's attack was irresistible.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây