前因后果
—
Gợi nhớ
Từ "前因后果" (qián yīn hòu guǒ) mang nghĩa "nguyên nhân và kết quả", kết hợp bởi 前 (qián - tiền): "trước" + 因 (yīn - nhân): "bởi vì" + 后 (hòu - hậu): "sau" + 果 (guǒ - quả): "Trái cây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 前: Mũi thuyền rẽ sóng (丷) đưa con thuyền (月) cùng lưỡi đao (刂) mở đường thẳng tiến về phía trước (前). • Chữ 因: Một người dang rộng tay chân (大) nằm nghỉ ngơi trên tấm chiếu vuông vắn (囗), nơi bắt nguồn và làm nền tảng cho mọi sự việc chính là nguyên nhân, bởi vì (因). • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后). • Chữ 果: Trên ngọn cây gỗ (木) kết những trái tròn căng mọng như thửa ruộng (田) trù phú, nghĩa là trái cây, kết quả (果).
Thành phần cấu tạo
前因后果
nguyên nhân và kết quả
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nguyên nhân và kết quả
Ví dụ (3)
了解了事情的前因后果后,大家都不再怪他了。
Sau khi hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ của sự việc, mọi người đều không trách anh ấy nữa.
After understanding the whole story from beginning to end, no one blamed him anymore.
在做决定之前,我们必须弄清楚事情的前因后果。
Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta phải làm rõ ngọn ngành câu chuyện.
Before making a decision, we must figure out the cause and effect of the matter.
这份报告详细记录了这起事件的前因后果。
Bản báo cáo này ghi chép chi tiết toàn bộ ngọn ngành của sự kiện này.
This report documents in detail the ins and outs of the incident.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây