立竿见影
—
Gợi nhớ
Từ "立竿见影" (lì gān jiàn yǐng) mang nghĩa "kết quả ngay lập tức", kết hợp bởi 立 (lì - lập): "Đứng" + 竿 (gān - can): "Cây gậy" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp" + 影 (yǐng - ảnh): "bóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 立: Hình người đứng thẳng vững chãi trên mặt đất, hai chân dang ra giữ thăng bằng, đứng 立, thành lập. • Chữ 竿: Thân tre (⺮) thẳng tắp dùng làm cán khiên (干) vươn cao, tạo thành cây sào, cây gậy trúc (竿). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见). • Chữ 影: Phong cảnh (景) dưới ánh nắng mặt trời tạo nên những vệt bóng đổ dài như nét vẽ (彡) trên mặt đất là cái bóng, hình ảnh (影).
Thành phần cấu tạo
立竿见影
kết quả ngay lập tức
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:kết quả ngay lập tức
Ví dụ (3)
这种新药的效果立竿见影,患者服药后很快就退烧了。
Hiệu quả của loại thuốc mới này vô cùng tức thì, bệnh nhân sau khi uống thuốc nhanh chóng hạ sốt.
The effect of this new drug is immediate; the patient's fever went down very quickly after taking it.
采取了新的管理措施后,公司的业绩提升立竿见影。
Sau khi áp dụng các biện pháp quản lý mới, hiệu quả nâng cao thành tích của công ty thấy rõ ngay lập tức.
After adopting the new management measures, the improvement in the company's performance produced immediate results.
学习语言没有立竿见影的方法,必须坚持每天练习。
Học ngôn ngữ không có phương pháp mang lại kết quả ngay tức thì, cần phải kiên trì luyện tập mỗi ngày.
There is no quick-fix method for learning a language; one must persist in practicing every day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây