ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
立竿见影
lì gān jiàn yǐng
kết quả ngay lập tức
Hán việt: lập can kiến ảnh
—

Gợi nhớ

Từ "立竿见影" (lì gān jiàn yǐng) mang nghĩa "kết quả ngay lập tức", kết hợp bởi 立 (lì - lập): "Đứng" + 竿 (gān - can): "Cây gậy" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp" + 影 (yǐng - ảnh): "bóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 立: Hình người đứng thẳng vững chãi trên mặt đất, hai chân dang ra giữ thăng bằng, đứng 立, thành lập. • Chữ 竿: Thân tre (⺮) thẳng tắp dùng làm cán khiên (干) vươn cao, tạo thành cây sào, cây gậy trúc (竿). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见). • Chữ 影: Phong cảnh (景) dưới ánh nắng mặt trời tạo nên những vệt bóng đổ dài như nét vẽ (彡) trên mặt đất là cái bóng, hình ảnh (影).

Thành phần cấu tạo

立竿见影
lì gān jiàn yǐng
kết quả ngay lập tức
立
lì • lập
Đứng
立
Bộ Lập
Hình người đứng thẳng trên mặt đất
竿
gān • can
Cây gậy
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
干
Bộ Can
Can phạm, cái khiên / âm đọc (phía dưới)
见
jiàn / xiàn • kiến
gặp
目
Bộ Mục
Con mắt quan sát
儿
Bộ Nhi
Đôi chân người bước đi
影
yǐng • ảnh
bóng
景
Chữ Cảnh
Phong cảnh, cảnh vật / âm đọc (bên trái)
彡
Bộ Sam
Lông dài, hoa văn (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:kết quả ngay lập tức
Ví dụ (3)
zhè这zhǒng种xīnyào新药de的xiàoguǒ效果lìgānjiànyǐng立竿见影,huànzhě患者fúyào服药hòu后hěn很kuài快jiù就tuìshāo退烧le了。
Hiệu quả của loại thuốc mới này vô cùng tức thì, bệnh nhân sau khi uống thuốc nhanh chóng hạ sốt.
The effect of this new drug is immediate; the patient's fever went down very quickly after taking it.
cǎiqǔ采取le了xīn新de的guǎnlǐ管理cuòshī措施hòu后,gōngsī公司de的yèjì业绩tíshēng提升lìgānjiànyǐng立竿见影。
Sau khi áp dụng các biện pháp quản lý mới, hiệu quả nâng cao thành tích của công ty thấy rõ ngay lập tức.
After adopting the new management measures, the improvement in the company's performance produced immediate results.
xuéxí学习yǔyán语言méiyǒu没有lìgānjiànyǐng立竿见影de的fāngfǎ方法,bìxū必须jiānchí坚持měitiān每天liànxí练习。
Học ngôn ngữ không có phương pháp mang lại kết quả ngay tức thì, cần phải kiên trì luyện tập mỗi ngày.
There is no quick-fix method for learning a language; one must persist in practicing every day.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây