开宗明义
—
Gợi nhớ
Từ "开宗明义" (kāi zōng míng yì) mang nghĩa "mở đầu nêu rõ ý chính, nói rõ chủ đề ngay từ đầu", kết hợp bởi 开 (kāi - khai): "bật" + 宗 (zōng - tông): "tông phả" + 明 (míng - minh): "sáng" + 义 (yì - nghĩa): "chính nghĩa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 宗: Dưới mái nhà từ đường (宀), nơi đặt bàn thờ thần linh và tổ tiên (示) của cả dòng tộc chính là nguồn cội, tổ tông, tông phái (宗). • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明). • Chữ 义: Lấy điểm tựa chính trực (丶) đặt lên hai nét giao hòa (乂) để giữ vững đạo lý làm người và chính nghĩa (义).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:mở đầu nêu rõ ý chính, nói rõ chủ đề ngay từ đầu
Ví dụ (3)
报告一开头就开宗明义地阐明了研究目的。
Báo cáo vừa mở đầu đã nêu rõ mục đích nghiên cứu ngay từ đầu.
Right at the beginning, the report stated its main purpose clearly by explaining the research objective.
他在发言中开宗明义,提出了核心问题。
Anh ấy phát biểu bằng việc nêu rõ mục đích ngay từ đầu, đề xuất vấn đề cốt lõi.
In his speech, he made his main point clear from the outset and raised the core issue.
写文章应该开宗明义,让读者一目了然。
Viết văn nên nêu rõ chủ đề ngay từ đầu để người đọc nhìn qua là hiểu ngay.
Writing an essay should state the main theme clearly from the beginning so that readers can understand it at a glance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây