开门见山
—
Gợi nhớ
Từ "开门见山" (kāi mén jiàn shān) mang nghĩa "đi thẳng vào vấn đề, nói thẳng thừng", kết hợp bởi 开 (kāi - khai): "bật" + 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp" + 山 (shān - sơn): "núi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见). • Chữ 山: Ba nét nhọn nhô lên trời, đỉnh giữa cao nhất hai bên thấp hơn, hình ảnh dãy núi 山 hùng vĩ.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 开门见山
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:đi thẳng vào vấn đề, nói thẳng thừng
Ví dụ (3)
我们时间有限,请开门见山地谈谈你的方案。
Thời gian của chúng ta có hạn, xin hãy đi thẳng vào vấn đề để nói về phương án của anh.
Our time is limited, so please get straight to the point and talk about your plan.
这篇文章开门见山,第一段就指出了论点。
Bài viết này đi thẳng vào vấn đề, ngay đoạn đầu tiên đã chỉ ra luận điểm.
This article gets right to the point, stating its thesis in the very first paragraph.
说话开门见山的人通常更容易沟通。
Những người nói chuyện đi thẳng vào vấn đề thường dễ giao tiếp hơn.
People who speak directly and get straight to the point are usually easier to communicate with.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây