经年累月
—
Gợi nhớ
Từ "经年累月" (jīng nián lěi yuè) mang nghĩa "Trong những năm qua", kết hợp bởi 经 (jīng - kinh): "kinh điển" + 年 (nián - niên): "năm" + 累 (lèi - lụy): "mệt mỏi" + 月 (yuè - nguyệt): "tháng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经). • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年). • Chữ 累: Sau cả ngày dài cày cấy ngoài đồng ruộng (田) lại phải se từng cuộn tơ (糸) chồng chất khiến cơ thể rã rời, mệt mỏi (累). • Chữ 月: Vầng trăng khuyết cong cong treo lơ lửng giữa bầu trời đêm, cứ mỗi chu kỳ tròn rồi lại khuyết là tròn một tháng, mặt trăng (月).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Trong những năm qua
Ví dụ (3)
经过经年累月的努力,他终于完成了这部著作。
Trải qua nhiều năm tháng nỗ lực miệt mài, cuối cùng ông ấy cũng hoàn thành tác phẩm này.
After years and months of sustained effort, he finally completed this masterpiece.
这里的岩石由于经年累月的风化,形成了奇特的形状。
Đá ở đây do bị phong hóa qua năm dài tháng rộng đã hình thành nên những hình thù kỳ dị.
Due to years of weathering, the rocks here have formed peculiar shapes.
经年累月的工作压力让他的身体状况每况愈下。
Áp lực công việc tích tụ ngày này qua tháng khác khiến tình trạng sức khỏe của anh ấy ngày một đi xuống.
Years of accumulated work stress caused his health to go from bad to worse.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây