ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
风起云涌
fēng qǐ yún yǒng
Gió nổi mây phun; phát triển rầm rộ, bùng nổ mạnh mẽ (phong trào, xu hướng)
Hán việt: phong khởi vân dũng
—

Gợi nhớ

Từ "风起云涌" (fēng qǐ yún yǒng) mang nghĩa "Gió nổi mây phun; phát triển rầm rộ, bùng nổ mạnh mẽ (phong trào, xu hướng)", kết hợp bởi 风 (fēng - phong): "gió" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy" + 云 (yún - vân): "mây" + 涌 (yǒng - dũng): "trào lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起). • Chữ 云: Làn hơi nước cuộn tròn (厶) bay lên tầng không trung (二) kết tụ thành những đám mây trắng bồng bềnh (云). • Chữ 涌: Dòng nước ngầm (氵) nén trong đường ống hẹp (甬) bỗng gặp khe hở liền cuồn cuộn trào lên, tuôn ra mạnh mẽ (涌).

Thành phần cấu tạo

风起云涌
fēng qǐ yún yǒng
Gió nổi mây phun; phát triển rầm rộ, bùng nổ mạnh mẽ (phong trào, xu hướng)
风
fēng • phong
gió
几
Bộ Kỷ
Khung vòm cánh buồm đón gió (bao ngoài)
乂
Chữ Ngải
Luồng khí đan chéo xoáy mạnh (bên trong)
起
qǐ • khởi
đứng dậy
走
Bộ Tẩu
Chạy, đi (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)
云
yún • vân
mây
二
Bộ Nhị
Bầu trời (phía trên)
厶
Bộ Tư
Hơi nước cuộn (phía dưới)
涌
yǒng • dũng
trào lên
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
甬
Dũng
Ống / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:Gió nổi mây phun; phát triển rầm rộ, bùng nổ mạnh mẽ (phong trào, xu hướng)
Ví dụ (3)
suízhe随着hùliánwǎng互联网de的fāzhǎn发展,diànzishāngwù电子商务fēngqǐyúnyǒng风起云涌。
Cùng với sự phát triển của Internet, thương mại điện tử đã bùng nổ vô cùng mạnh mẽ.
With the development of the internet, e-commerce is surging ahead vigorously.
nà那gè个shídài时代de的gémìng革命yùndòng运动fēngqǐyúnyǒng风起云涌,bù不kě可zǔdǎng阻挡。
Phong trào cách mạng thời kỳ đó phát triển rầm rộ mạnh mẽ, không thể ngăn cản.
The revolutionary movements of that era surged forward with unstoppable momentum.
guójì国际júshì局势fēngqǐyúnyǒng风起云涌,biànhuàmòcè变化莫测。
Tình hình quốc tế biến động dữ dội, thay đổi khôn lường.
The international situation is turbulent and unpredictable.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây