Gợi nhớ
Từ "风起云涌" (fēng qǐ yún yǒng) mang nghĩa "Gió nổi mây phun; phát triển rầm rộ, bùng nổ mạnh mẽ (phong trào, xu hướng)", kết hợp bởi 风 (fēng - phong): "gió" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy" + 云 (yún - vân): "mây" + 涌 (yǒng - dũng): "trào lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起). • Chữ 云: Làn hơi nước cuộn tròn (厶) bay lên tầng không trung (二) kết tụ thành những đám mây trắng bồng bềnh (云). • Chữ 涌: Dòng nước ngầm (氵) nén trong đường ống hẹp (甬) bỗng gặp khe hở liền cuồn cuộn trào lên, tuôn ra mạnh mẽ (涌).