匪夷所思
—
Gợi nhớ
Từ "匪夷所思" (fěi yí suǒ sī) mang nghĩa "Không thể tin được / Không thể tưởng tượng nổi", kết hợp bởi 匪 (fěi - phỉ): "thổ phỉ" + 夷 (yí - di): "dân man rợ" + 所 (suǒ - sở): "Nơi" + 思 (sī - tư): "suy nghĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 匪: Những kẻ làm điều trái ngược lẽ phải (非) ẩn nấp trong hang ổ như chiếc hộp kín (匚) chính là bọn thổ phỉ, kẻ cướp (匪). • Chữ 夷: Người (大) mang cung (弓), dân tộc ngoài biên ải dùng cung tên, dân man rợ (夷). • Chữ 所: Trước cánh cửa ngôi nhà (户) vang lên tiếng rìu đẵn gỗ (斤) dựng xây cơ ngơi, chỉ địa điểm, trụ sở, nơi chốn (所). • Chữ 思: Lòng (心) suy nghĩ như ruộng (田) cày xới, trí óc hoạt động, suy nghĩ (思).
Thành phần cấu tạo
匪夷所思
Không thể tin được / Không thể tưởng tượng nổi
Phân tích từ 匪夷所思
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Không thể tin được / Không thể tưởng tượng nổi
Ví dụ (3)
他的这种古怪行为真是令人匪夷所思。
Hành vi kỳ quặc này của anh ta thật khiến người ta không thể hiểu nổi.
His eccentric behavior is truly baffling.
这部科幻小说的构思匪夷所思,充满了想象力。
Cấu tứ của cuốn tiểu thuyết khoa học viễn tưởng này thật không thể tưởng tượng nổi, tràn đầy sức tưởng tượng.
The plot of this science fiction novel is fantastically inconceivable and full of imagination.
他竟然做出了这样匪夷所思的决定,让大家都感到不解。
Anh ta lại đưa ra quyết định kỳ lạ không thể tin được như thế, khiến mọi người đều khó hiểu.
He actually made such an unthinkable decision, leaving everyone puzzled.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây