匪
一丨一一一丨一一一フ
10
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Những kẻ làm điều trái ngược lẽ phải (非) ẩn nấp trong hang ổ như chiếc hộp kín (匚) chính là bọn thổ phỉ, kẻ cướp (匪).
Thành phần cấu tạo
匪
thổ phỉ, kẻ cướp; không phải trong văn cổ
匚
Bộ Phương
Cái hộp, đồ đựng (bao bên trái)
非
Bộ Phi
Không phải, đôi cánh ngược chiều / âm đọc (bên trong)
Hình ảnh:

Từ ghép (3)
Từ đồng âm (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:thổ phỉ, kẻ cướp, kẻ làm loạn
Ví dụ (5)
警察抓住了那个土匪。
Cảnh sát đã bắt được tên thổ phỉ đó.
The police caught that bandit.
几名武装匪徒抢劫了银行。
Vài tên cướp có vũ trang đã cướp ngân hàng.
Several armed bandits robbed the bank.
绑匪要求支付巨额赎金。
Kẻ bắt cóc yêu cầu trả một khoản tiền chuộc khổng lồ.
The kidnappers demanded a huge ransom.
军队被派往山区进行剿匪。
Quân đội được cử đến vùng núi để tiến hành tiêu diệt thổ phỉ.
The army was sent to the mountainous area to suppress the bandits.
那个勇敢的年轻人制服了劫匪。
Chàng thanh niên dũng cảm đó đã khống chế được tên cướp.
That brave young man subdued the robber.
2
phó từ
Nghĩa:không phải, chẳng phải (nghĩa cổ/văn viết)
Ví dụ (3)
放弃这次深造的机会,实在匪我所愿。
Từ bỏ cơ hội học nâng cao lần này thực sự chẳng phải điều tôi mong muốn.
Giving up this opportunity for further study is truly not what I wished for.
匪一日之功。
Không phải công sức của một ngày.
It is not the work of a single day.
我亲眼目睹了整个经过,所言绝对匪虚。
Tôi đã tận mắt chứng kiến toàn bộ quá trình, những lời nói ra tuyệt đối không phải hư giả.
I witnessed the whole process with my own eyes, and what I say is absolutely not false.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây