一无所知
本
HSK1
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "一无所知" (yīwúsuǒzhī) mang nghĩa "Không biết gì cả", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 无 (wú - vô): "không có" + 所 (suǒ - sở): "Nơi" + 知 (zhī - tri): "biết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 所: Trước cánh cửa ngôi nhà (户) vang lên tiếng rìu đẵn gỗ (斤) dựng xây cơ ngơi, chỉ địa điểm, trụ sở, nơi chốn (所). • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 一无所知
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Không biết gì cả
Ví dụ (3)
我对这件事一无所知。
Tôi hoàn toàn không biết gì về việc này.
I know nothing at all about this matter.
他对电脑维修一无所知。
Anh ấy hoàn toàn không biết gì về sửa máy tính.
He knows nothing at all about computer repair.
开始前,她对规则一无所知。
Trước khi bắt đầu, cô ấy hoàn toàn không biết gì về quy tắc.
Before starting, she knew nothing at all about the rules.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây