ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
此起彼落
cǐ qǐ bǐ luò
Cái này trỗi dậy, cái kia hạ xuống; liên tiếp, dồn dập
Hán việt: thử khởi bỉ lạc
—

Gợi nhớ

Từ "此起彼落" (cǐ qǐ bǐ luò) mang nghĩa "Cái này trỗi dậy, cái kia hạ xuống; liên tiếp, dồn dập", kết hợp bởi 此 (cǐ - thử): "này" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy" + 彼 (bǐ - bỉ): "cái đó" + 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 此: Bàn chân dừng lại (止) ngay bên cạnh một người (匕) để chỉ rõ vị trí ngay tại đây, cái này (此). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起). • Chữ 彼: Mỗi bước chân dịch chuyển (彳) tiến dần sang phía bờ bên kia (皮) dùng để chỉ đối phương hoặc sự vật ở xa là cái đó, phía kia (彼). • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落).

Thành phần cấu tạo

此起彼落
cǐ qǐ bǐ luò
Cái này trỗi dậy, cái kia hạ xuống; liên tiếp, dồn dập
此
cǐ • thử
này
止
Bộ Chỉ
Dừng lại (nằm bên trái)
匕
Bộ Tỉ
Người (nằm bên phải)
起
qǐ • khởi
đứng dậy
走
Bộ Tẩu
Chạy, đi (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)
彼
bǐ • bỉ
cái đó
彳
Bộ Xích
Bước chân (bên trái)
皮
Bộ Bì
Da / âm đọc (bên phải)
落
luò / là / lào • lạc
rơi
艹
Bộ Thảo
Cỏ, lá cây (phía trên)
洛
Lạc
Dòng sông Lạc / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:Cái này trỗi dậy, cái kia hạ xuống; liên tiếp, dồn dập
Ví dụ (3)
kuà跨nián年yè夜de的yèkōng夜空lǐ里,biānpàoshēng鞭炮声cǐqǐbǐluò此起彼落,rènàofēifán热闹非凡。
Trong bầu trời đêm giao thừa, tiếng pháo nổ liên tiếp dồn dập, náo nhiệt phi thường.
In the night sky on New Year's Eve, the sound of firecrackers rose and fell continuously, making it extraordinarily lively.
tǎolùn讨论huìshàng会上,dàjiā大家de的fāyán发言cǐqǐbǐluò此起彼落,tǎolùn讨论shífēn十分jīliè激烈。
Tại buổi thảo luận, phát biểu của mọi người nối tiếp nhau liên tục, thảo luận vô cùng gay gắt.
At the discussion meeting, people spoke one after another, and the debate was very heated.
sēnlín森林lǐ里niǎomíng鸟鸣shēng声cǐqǐbǐluò此起彼落,fǎngfú仿佛zài在yǎnzòu演奏dà大hézòu合奏。
Tiếng chim hót vang lên dồn dập trong rừng, như thể đang biểu diễn một bản đại hợp tấu.
In the forest, birdsong rose and fell continuously, as if performing a grand ensemble.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây