此起彼落
—
Gợi nhớ
Từ "此起彼落" (cǐ qǐ bǐ luò) mang nghĩa "Cái này trỗi dậy, cái kia hạ xuống; liên tiếp, dồn dập", kết hợp bởi 此 (cǐ - thử): "này" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy" + 彼 (bǐ - bỉ): "cái đó" + 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 此: Bàn chân dừng lại (止) ngay bên cạnh một người (匕) để chỉ rõ vị trí ngay tại đây, cái này (此). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起). • Chữ 彼: Mỗi bước chân dịch chuyển (彳) tiến dần sang phía bờ bên kia (皮) dùng để chỉ đối phương hoặc sự vật ở xa là cái đó, phía kia (彼). • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落).
Thành phần cấu tạo
此起彼落
Cái này trỗi dậy, cái kia hạ xuống; liên tiếp, dồn dập
Phân tích từ 此起彼落
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Cái này trỗi dậy, cái kia hạ xuống; liên tiếp, dồn dập
Ví dụ (3)
跨年夜的夜空里,鞭炮声此起彼落,热闹非凡。
Trong bầu trời đêm giao thừa, tiếng pháo nổ liên tiếp dồn dập, náo nhiệt phi thường.
In the night sky on New Year's Eve, the sound of firecrackers rose and fell continuously, making it extraordinarily lively.
讨论会上,大家的发言此起彼落,讨论十分激烈。
Tại buổi thảo luận, phát biểu của mọi người nối tiếp nhau liên tục, thảo luận vô cùng gay gắt.
At the discussion meeting, people spoke one after another, and the debate was very heated.
森林里鸟鸣声此起彼落,仿佛在演奏大合奏。
Tiếng chim hót vang lên dồn dập trong rừng, như thể đang biểu diễn một bản đại hợp tấu.
In the forest, birdsong rose and fell continuously, as if performing a grand ensemble.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây