违章建筑
—
Gợi nhớ
Từ "违章建筑" (wéizhāng jiànzhù) mang nghĩa "Công trình xây dựng trái phép", kết hợp bởi 违 (wéi - vi): "Vi phạm" + 章 (zhāng - chương): "Chương" + 建 (jiàn - kiến): "xây dựng" + 筑 (zhù / zhú - trúc): "xây dựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 违: Bước chân đi trên đường (辶) nhưng lại quay lưng làm trái với quy tắc chung (韦) chính là hành vi làm trái, vi phạm (违). • Chữ 章: Khi khúc nhạc ngân vang (音) trọn vẹn đến mười phần đầy đủ (十), tác phẩm ấy khép lại một chương hoàn chỉnh (章). • Chữ 建: Tay cầm cây bút (聿) vẽ xong bản thiết kế rồi vững vàng sải bước dài (廴) khởi công, tạo dựng nên những công trình xây dựng kiên cố (建). • Chữ 筑: Dùng những thân tre già (⺮) buộc chặt để củng cố nền móng thật vững vàng (巩) khi tiến hành xây dựng công trình (筑).
Thành phần cấu tạo
违章建筑
Công trình xây dựng trái phép
Phân tích từ 违章建筑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Công trình xây dựng trái phép
Ví dụ (3)
城管部门依法对占用公共绿地的违章建筑进行了强制拆除。
Lực lượng trật tự đô thị đã tiến hành cưỡng chế dỡ bỏ công trình xây dựng trái phép chiếm dụng không gian xanh công cộng theo quy định của pháp luật.
Urban management authorities lawfully carried out the compulsory demolition of illegal structures occupying public green spaces.
在露台上私自搭盖阳光房,属于违章建筑和违法行为。
Tự ý dựng phòng kính trên sân thượng thuộc phạm vi hành vi vi phạm xây dựng trái phép (Công trình xây dựng trái phép).
Building a sunroom on a terrace without permission constitutes an illegal structure and an unlawful act.
未经规划审批擅自改建房屋,可能使整栋房屋定性为违章建筑。
Tự ý cải tạo nhà khi chưa được cấp phép quy hoạch có thể khiến toàn bộ căn nhà bị định tính là công trình xây dựng trái phép.
Remodeling a house without planning approval may cause the entire building to be classified as an illegal structure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây