避险资产
—
Gợi nhớ
Từ "避险资产" (bìxiǎn zīchǎn) mang nghĩa "Tài sản trú ẩn an toàn", kết hợp bởi 避 (bì - tị): "tránh" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 避: Chủ động bước chân rời đi thật nhanh (辶) để lánh xa khỏi nơi có hình phạt hay rắc rối (辟) là hành động tránh, né tránh (避). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产).
Thành phần cấu tạo
避险资产
Tài sản trú ẩn an toàn
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tài sản trú ẩn an toàn
Ví dụ (3)
在地缘政治紧张局势下,黄金是最受欢迎的避险资产。
Trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị, vàng là tài sản trú ẩn an toàn được ưa chuộng nhất.
Amid geopolitical tensions, gold is the most sought-after safe-haven asset.
投资者倾向于将资金撤出股市并投入国债等避险资产。
Các nhà đầu tư có xu hướng rút vốn khỏi thị trường chứng khoán và đầu tư vào các tài sản trú ẩn an toàn như trái phiếu chính phủ.
Investors tend to pull funds out of the stock market and put them into safe-haven assets such as government bonds.
美元在金融危机期间通常发挥避险资产的作用。
Đồng đô la Mỹ thường đóng vai trò là tài sản trú ẩn an toàn trong thời kỳ khủng hoảng tài chính.
The US dollar typically serves as a safe-haven asset during financial crises.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây