ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
避险资产
bìxiǎn zīchǎn
Tài sản trú ẩn an toàn
Hán việt: tị hiểm tư sản
—

Gợi nhớ

Từ "避险资产" (bìxiǎn zīchǎn) mang nghĩa "Tài sản trú ẩn an toàn", kết hợp bởi 避 (bì - tị): "tránh" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 避: Chủ động bước chân rời đi thật nhanh (辶) để lánh xa khỏi nơi có hình phạt hay rắc rối (辟) là hành động tránh, né tránh (避). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产).

Thành phần cấu tạo

避险资产
bìxiǎn zīchǎn
Tài sản trú ẩn an toàn
避
bì • tị
tránh
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
辟
Tịch
Mở / âm đọc (phía trên)
险
xiǎn • hiểm
Nguy hiểm
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)
资
zī • tư
Tài nguyên
次
Thứ
Thứ / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)
产
chǎn • sản
sản phẩm
产
Giản thể từ 產
Hình vật sinh ra từ vách đá (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tài sản trú ẩn an toàn
Ví dụ (3)
zài在dì地yuán缘zhèngzhì政治jǐnzhāng紧张júshì局势xià下,huángjīn黄金shì是zuì最shòuhuānyíng受欢迎de的bìxiǎn避险zīchǎn资产。
Trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị, vàng là tài sản trú ẩn an toàn được ưa chuộng nhất.
Amid geopolitical tensions, gold is the most sought-after safe-haven asset.
tóuzīzhě投资者qīngxiàng倾向yú于jiāng将zījīn资金chèchū撤出gǔshì股市bìng并tóurù投入guózhài国债děng等bìxiǎn避险zīchǎn资产。
Các nhà đầu tư có xu hướng rút vốn khỏi thị trường chứng khoán và đầu tư vào các tài sản trú ẩn an toàn như trái phiếu chính phủ.
Investors tend to pull funds out of the stock market and put them into safe-haven assets such as government bonds.
měiyuán美元zài在jīnróng金融wēijī危机qījiān期间tōngcháng通常fāhuī发挥bìxiǎn避险zīchǎn资产de的zuòyòng作用。
Đồng đô la Mỹ thường đóng vai trò là tài sản trú ẩn an toàn trong thời kỳ khủng hoảng tài chính.
The US dollar typically serves as a safe-haven asset during financial crises.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây