承兑汇票
—
Gợi nhớ
Từ "承兑汇票" (chéngduì huìpiào) mang nghĩa "Hối phiếu được chấp nhận thanh toán", kết hợp bởi 承 (chéng - thừa): "Đảm nhận" + 兑 (duì - đoài): "Đổi" + 汇 (huì - hối): "Chuyển tiền" + 票 (piào - phiếu): "vé". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 承: Đôi bàn tay thành kính nâng đỡ ấn tín từ bậc bề trên trao xuống để tiếp nhận và đảm nhận trọng trách (承). • Chữ 兑: Người anh em (儿) mở miệng nói lời vui vẻ (口) khi mang hàng hóa ra trao đổi thuận mua vừa bán, mang nghĩa là vui lòng, quy đổi (兑). • Chữ 汇: Muôn dòng nước (氵) từ khắp ngả cùng đổ gom vào một chiếc khuôn chứa lớn (匚), mang nghĩa hội tụ hoặc chuyển tiền (汇). • Chữ 票: Cầm tờ giấy có đóng dấu xác nhận ở trên (覀) để xuất trình (示) khi qua cổng kiểm soát chính là tấm phiếu, tấm vé (票).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 承兑汇票
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hối phiếu được chấp nhận thanh toán
Ví dụ (3)
我们公司同意接受银行承兑汇票作为此次货款的支付方式。
Công ty chúng tôi đồng ý chấp nhận hối phiếu chấp nhận thanh toán của ngân hàng làm phương thức thanh toán tiền hàng lần này.
Our company agreed to accept a bank acceptance bill as the payment method for this shipment.
这张银行承兑汇票的到期日是今年十月三十一日。
Ngày đáo hạn của hối phiếu ngân hàng chấp nhận thanh toán này là 31 tháng 10 năm nay.
The maturity date of this bank acceptance bill is October 31 of this year.
承兑汇票可以在到期前提现,但需要支付一定的贴现利息。
Hối phiếu chấp nhận thanh toán có thể quy đổi ra tiền mặt trước hạn, nhưng cần trả một khoản lãi chiết khấu nhất định.
An acceptance bill can be cashed out before maturity, but it requires paying a certain amount of discount interest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây