Gợi nhớ
Từ "双面式夹克衫" (shuāngmiàn shì jiákèshān) mang nghĩa "Áo jacket hai mặt / Áo khoác mặc được cả hai mặt", kết hợp bởi 双 (shuāng - song): "Đôi" + 面 (miàn - diện): "Mặt" + 式 (shì - thức): "kiểu cách" + 夹 (jiā / gā - giáp): "Kẹp" + 克 (kè - khắc): "Khắc phục" + 衫 (shān - sam): "áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 双: Hai bàn tay (又) đặt sóng đôi bên nhau cùng làm việc ăn ý tạo thành một cặp, một đôi hoàn chỉnh (双). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 式: Người thợ dùng thước thợ (工) kết hợp với cọc mẫu (弋) để đóng khung tạo nên một kiểu cách và công thức chuẩn mực (式). • Chữ 夹: Một người đứng dang tay (大) ở giữa giữ chặt hai vật nhỏ ở hai bên nách khiến chúng bị kẹp, ép vào giữa (夹). • Chữ 克: Người anh trưởng (兄) đội chiếc mũ giáp mười phần kiên cố (十) dũng cảm vượt qua mọi thử thách để chiến thắng và khắc phục khó khăn (克). • Chữ 衫: Tấm áo mỏng (衤) được may điểm xuyết những đường viền thanh thoát (彡) mặc bên trong gọi là chiếc áo cánh, trang phục (衫).