ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
裙子后袋
qúnzi hòudài
Túi sau váy / Túi sau chân váy
Hán việt: quần tử hậu đại
—

Gợi nhớ

Từ "裙子后袋" (qúnzi hòudài) mang nghĩa "Túi sau váy / Túi sau chân váy", kết hợp bởi 裙 (qún - quần): "váy" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con" + 后 (hòu - hậu): "sau" + 袋 (dài - đại): "túi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 裙: Trang phục (衤) quây tròn trang nhã mà bậc quân vương, quý tộc (君) thời xưa thường mặc ở nửa thân dưới chính là chiếc váy (裙). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子). • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后). • Chữ 袋: Dùng chất liệu vải vóc của quần áo (衣) khâu lại để thay thế (代) đôi tay đựng đồ vật mang theo gọi là cái túi, cái bao (袋).

Thành phần cấu tạo

裙子后袋
qúnzi hòudài
Túi sau váy / Túi sau chân váy
裙
qún • quần
váy
衤
Bộ Y (đứng)
Quần áo, y phục (bên trái)
君
Chữ Quân
Quân vương / âm đọc (bên phải)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã
后
hòu • hậu
sau
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
袋
dài • đại
túi
代
Đại
Thay / âm đọc (phía trên)
衣
Bộ Y
Quần áo, y phục (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Túi sau váy / Túi sau chân váy
Ví dụ (3)
niúzǎi牛仔bàn半shēn身qún裙de的qúnzi裙子hòu后dài袋shàng上wǎngwǎng往往huì会xiù绣yǒu有pǐnpái品牌zhuānshǔ专属de的tú'àn图案,qǐ起zhuāngshì装饰měihuà美化zuòyòng作用。
Trên túi sau của chân váy bò thường sẽ được thêu họa tiết đặc trưng của hãng, đóng vai trò trang trí làm đẹp.
The back pockets of denim skirts are often embroidered with brand-exclusive patterns for decorative embellishment.
xǔduō许多shèjìshī设计师zài在shèjì设计bāo包tún臀qún裙shíhuì时会qǔxiāo取消qúnzi裙子hòu后dài袋,yǐ以bǎochí保持túnbù臀部xiàntiáo线条de的píngzhěng平整tiēhé贴合。
Nhiều nhà thiết kế khi thiết kế váy ôm mông (váy bút chì) sẽ loại bỏ túi sau váy để giữ đường nét vòng mông phẳng phiu và ôm sát tôn dáng.
Many designers omit the back pockets when designing pencil skirts to keep the hip line smooth and form-fitting.
zhè这tiáo条gōngzhuāng工装chángqún长裙de的qúnzi裙子hòu后dài袋dàiyǒu带有jīnshǔ金属niǔkòu纽扣,fàng放kǎpiàn卡片hé和língqián零钱shí时fēicháng非常ānquán安全fáng防diào掉。
Chiếc chân váy túi hộp dáng dài này có phần túi sau váy gắn khuy kim loại, khi bỏ thẻ và tiền lẻ rất an toàn chống rơi rớt.
The back pockets of this cargo maxi skirt have metal buttons, keeping cards and loose change secure from falling out.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây