裙子后袋
—
Gợi nhớ
Từ "裙子后袋" (qúnzi hòudài) mang nghĩa "Túi sau váy / Túi sau chân váy", kết hợp bởi 裙 (qún - quần): "váy" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con" + 后 (hòu - hậu): "sau" + 袋 (dài - đại): "túi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 裙: Trang phục (衤) quây tròn trang nhã mà bậc quân vương, quý tộc (君) thời xưa thường mặc ở nửa thân dưới chính là chiếc váy (裙). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子). • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后). • Chữ 袋: Dùng chất liệu vải vóc của quần áo (衣) khâu lại để thay thế (代) đôi tay đựng đồ vật mang theo gọi là cái túi, cái bao (袋).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Túi sau váy / Túi sau chân váy
Ví dụ (3)
牛仔半身裙的裙子后袋上往往会绣有品牌专属的图案,起装饰美化作用。
Trên túi sau của chân váy bò thường sẽ được thêu họa tiết đặc trưng của hãng, đóng vai trò trang trí làm đẹp.
The back pockets of denim skirts are often embroidered with brand-exclusive patterns for decorative embellishment.
许多设计师在设计包臀裙时会取消裙子后袋,以保持臀部线条的平整贴合。
Nhiều nhà thiết kế khi thiết kế váy ôm mông (váy bút chì) sẽ loại bỏ túi sau váy để giữ đường nét vòng mông phẳng phiu và ôm sát tôn dáng.
Many designers omit the back pockets when designing pencil skirts to keep the hip line smooth and form-fitting.
这条工装长裙的裙子后袋带有金属纽扣,放卡片和零钱时非常安全防掉。
Chiếc chân váy túi hộp dáng dài này có phần túi sau váy gắn khuy kim loại, khi bỏ thẻ và tiền lẻ rất an toàn chống rơi rớt.
The back pockets of this cargo maxi skirt have metal buttons, keeping cards and loose change secure from falling out.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây