ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
农民服装
nóngmín fúzhuāng
Trang phục nông dân / Đồ mặc lao động nông nghiệp
Hán việt: nông dân phục trang
—

Gợi nhớ

Từ "农民服装" (nóngmín fúzhuāng) mang nghĩa "Trang phục nông dân / Đồ mặc lao động nông nghiệp", kết hợp bởi 农 (nóng - nông): "Nông nghiệp" + 民 (mín - dân): "dân" + 服 (fú - phục): "quần áo" + 装 (zhuāng - trang): "cài đặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 农: Dưới mái lều (冖), người nông dân cần mẫn cày xới đất đai để gieo trồng mùa màng, gắn bó với nghề nông nghiệp (农). • Chữ 民: Từ hình ảnh mầm cây vươn lên mạnh mẽ và đông đúc trên mặt đất, chữ dùng để chỉ quần chúng, người dân (民). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服). • Chữ 装: Khoác tấm áo mới (衣) lên vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng (壮) để sửa soạn trang phục, đóng gói hoặc lắp đặt (装).

Thành phần cấu tạo

农民服装
nóngmín fúzhuāng
Trang phục nông dân / Đồ mặc lao động nông nghiệp
农
nóng • nông
Nông nghiệp
农
Giản thể từ 農
Hình người cày ruộng (phồn thể)
民
mín • dân
dân
民
Bộ Dân
Hình con mắt bị đâm (nô lệ thời xưa)
服
fú • phục
quần áo
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thân (bên trái)
卩
Bộ Tiết
Quỳ (bên phải - biến thể)
装
zhuāng • trang
cài đặt
壮
Tráng
Mạnh mẽ / âm đọc (phía trên)
衣
Bộ Y
Áo, bề ngoài (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Trang phục nông dân / Đồ mặc lao động nông nghiệp
Ví dụ (3)
zhè这yí一tào套tòuqì透气nàimó耐磨de的nóngmín农民fúzhuāng服装,shì是yòng用cū粗miánbù棉布shǒugōng手工féngzhì缝制de的,fēicháng非常shìhé适合xiàjì夏季xià下de地láodòng劳动。
Bộ trang phục nông dân thoáng khí và chống mòn này được khâu tay từ vải cotton thô, rất thích hợp mặc xuống đồng lao động vào mùa hè.
This breathable and wear-resistant farmer's outfit is hand-sewn from coarse cotton cloth, making it ideal for working in the fields in summer.
xǔduō许多diànshìjù电视剧jùzǔ剧组zài在cǎigòu采购nóngmín农民fúzhuāng服装shí时,huì会tèyì特意yāoqiú要求duì对miànliào面料jìnxíng进行réngōng人工zuò做jiù旧hé和rǎnsè染色chǔlǐ处理。
Nhiều đoàn làm phim khi mua trang phục nông dân sẽ đặc biệt yêu cầu xử lý mài cũ và nhuộm màu thủ công cho chất vải.
When purchasing farmer outfits, many TV drama crews specifically request that the fabric be artificially distressed and dyed.
zhè这zhǒng种dàiyǒu带有kuānbiāncǎomào宽边草帽hé和kuānsōng宽松chángkù长裤de的nóngmín农民fúzhuāng服装dāpèi搭配,fángshài防晒fáng防wén蚊xiàoguǒ效果jíjiā极佳。
Cách phối hợp trang phục nông dân đi kèm mũ cói và quần dài thụng này có hiệu quả chống nắng cản muỗi cực tốt.
This farmer's outfit combination featuring a wide-brimmed straw hat and loose trousers provides excellent sun and mosquito protection.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây