农民服装
—
Gợi nhớ
Từ "农民服装" (nóngmín fúzhuāng) mang nghĩa "Trang phục nông dân / Đồ mặc lao động nông nghiệp", kết hợp bởi 农 (nóng - nông): "Nông nghiệp" + 民 (mín - dân): "dân" + 服 (fú - phục): "quần áo" + 装 (zhuāng - trang): "cài đặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 农: Dưới mái lều (冖), người nông dân cần mẫn cày xới đất đai để gieo trồng mùa màng, gắn bó với nghề nông nghiệp (农). • Chữ 民: Từ hình ảnh mầm cây vươn lên mạnh mẽ và đông đúc trên mặt đất, chữ dùng để chỉ quần chúng, người dân (民). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服). • Chữ 装: Khoác tấm áo mới (衣) lên vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng (壮) để sửa soạn trang phục, đóng gói hoặc lắp đặt (装).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 农民服装
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trang phục nông dân / Đồ mặc lao động nông nghiệp
Ví dụ (3)
这一套透气耐磨的农民服装,是用粗棉布手工缝制的,非常适合夏季下地劳动。
Bộ trang phục nông dân thoáng khí và chống mòn này được khâu tay từ vải cotton thô, rất thích hợp mặc xuống đồng lao động vào mùa hè.
This breathable and wear-resistant farmer's outfit is hand-sewn from coarse cotton cloth, making it ideal for working in the fields in summer.
许多电视剧剧组在采购农民服装时,会特意要求对面料进行人工做旧和染色处理。
Nhiều đoàn làm phim khi mua trang phục nông dân sẽ đặc biệt yêu cầu xử lý mài cũ và nhuộm màu thủ công cho chất vải.
When purchasing farmer outfits, many TV drama crews specifically request that the fabric be artificially distressed and dyed.
这种带有宽边草帽和宽松长裤的农民服装搭配,防晒防蚊效果极佳。
Cách phối hợp trang phục nông dân đi kèm mũ cói và quần dài thụng này có hiệu quả chống nắng cản muỗi cực tốt.
This farmer's outfit combination featuring a wide-brimmed straw hat and loose trousers provides excellent sun and mosquito protection.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây