民族服装
—
Gợi nhớ
Từ "民族服装" (mínzú fúzhuāng) mang nghĩa "Trang phục dân tộc / Trang phục sắc tộc truyền thống", kết hợp bởi 民 (mín - dân): "dân" + 族 (zú - tộc): "Tộc" + 服 (fú - phục): "quần áo" + 装 (zhuāng - trang): "cài đặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 民: Từ hình ảnh mầm cây vươn lên mạnh mẽ và đông đúc trên mặt đất, chữ dùng để chỉ quần chúng, người dân (民). • Chữ 族: Dưới ngọn cờ hiệu của mỗi phương (方), mọi người cùng tập hợp mũi tên (矢) bảo vệ quê hương, tạo nên một bộ tộc, dân tộc (族). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服). • Chữ 装: Khoác tấm áo mới (衣) lên vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng (壮) để sửa soạn trang phục, đóng gói hoặc lắp đặt (装).
Thành phần cấu tạo
民族服装
Trang phục dân tộc / Trang phục sắc tộc truyền thống
Phân tích từ 民族服装
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trang phục dân tộc / Trang phục sắc tộc truyền thống
Ví dụ (3)
云南旅游景区里,租赁各式少数民族服装拍照的业务深受年轻游客的喜爱。
Tại khu du lịch Vân Nam, dịch vụ cho thuê đủ loại trang phục dân tộc thiểu số để chụp ảnh rất được du khách trẻ tuổi yêu thích.
In tourist scenic areas of Yunnan, the business of renting various ethnic minority costumes for photoshoots is deeply loved by young tourists.
这家工厂专门生产带有苗族精美银饰和蜡染刺绣工艺的改良版民族服装。
Nhà máy này chuyên sản xuất trang phục dân tộc phiên bản cải tiến mang các trang sức bạc tinh xảo và công nghệ nhuộm sáp thêu hoa của người Mèo.
This factory specializes in producing modernized ethnic costumes featuring exquisite Miao silver ornaments as well as batik and embroidery craftsmanship.
采购民族服装需要注意配件的完整性,因为这类服装通常包含繁多的头饰和腰带。
Nhập mua đồ trang phục dân tộc cần lưu ý tính đầy đủ của phụ kiện, vì loại trang phục này thường đi kèm rất nhiều mũ đội đầu và thắt lưng đi kèm.
When sourcing ethnic costumes, attention must be paid to the completeness of accessories, as such outfits usually include numerous headpieces and belts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây