Gợi nhớ
Từ "宽松短上衣" (kuānsōng duǎn shàngyī) mang nghĩa "Áo croptop/áo kiểu dáng rộng / Áo phông rộng dáng ngắn", kết hợp bởi 宽 (kuān - khoan): "Rộng lớn" + 松 (sōng - tùng): "cây thông" + 短 (duǎn - đoản): "ngắn" + 上 (shàng - thượng): "lên" + 衣 (yī - y): "Quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宽: Dưới mái nhà (宀) thoáng đãng đến mức phóng tầm mắt nhìn ra vẫn thấy cả thảm cỏ cây (苋) xanh mát bên trong, gợi không gian rộng lớn và tấm lòng khoan dung (宽). • Chữ 松: Loài cây gỗ (木) vươn cao hiên ngang như bậc trượng phu (公) giữa sương tuyết mùa đông chính là cây thông (松). • Chữ 短: Mũi tên (矢) chỉ bay được đến cái bình nhỏ (豆) gần đó rồi rơi, bay không xa được, khoảng cách quá ngắn 短. • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 衣: Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣).