最新企业
—
Gợi nhớ
Từ "最新企业" (zuìxīn qǐyè) mang nghĩa "Doanh nghiệp mới tham gia", kết hợp bởi 最 (zuì - tối): "nhất (biểu thị mức độ cao nhất)" + 新 (xīn - tân): "mới" + 企 (qǐ - xí): "kiễng chân" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 最: Dưới vòm mũ che trên cao (曰), bàn tay nắm lấy vành tai (取) giành phần ưu tú vượt trội hơn tất cả, nghĩa là bậc nhất, tối cao (最). • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新). • Chữ 企: Người (人) kiễng chân đứng (止) nhón lên ngóng trông, mong mỏi thành công, doanh nghiệp 企. • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 最新企业
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Doanh nghiệp mới tham gia
Ví dụ (3)
采购商可以在“最新企业”展示板中,寻找那些新开辟的代工厂家。
Nhà thu mua có thể tìm kiếm những xưởng gia công mới mở trong bảng hiển thị "Doanh nghiệp mới tham gia".
Buyers can look for newly established OEM manufacturers in the "Newest Enterprises" showcase board.
平台对“最新企业”给予了一定的新店流量扶持,这非常利于其获取第一笔订单。
Nền tảng dành cho các "Doanh nghiệp mới tham gia" sự hỗ trợ lưu lượng truy cập shop mới nhất định, điều này rất có lợi cho việc nhận được đơn hàng đầu tiên.
The platform provides a certain amount of new-store traffic support to "Newest Enterprises," which is very helpful for getting their first order.
查看最新企业名录,可以掌握当前制造业供应链的新兴布局特征。
Xem danh bạ doanh nghiệp mới tham gia có thể nắm bắt đặc trưng bố cục mới nổi của chuỗi cung ứng ngành sản xuất hiện nay.
Reviewing the directory of newest enterprises helps you grasp the emerging layout characteristics of the current manufacturing supply chain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây