最新资讯
—
Gợi nhớ
Từ "最新资讯" (zuìxīn zīxùn) mang nghĩa "Tin tức mới nhất", kết hợp bởi 最 (zuì - tối): "nhất (biểu thị mức độ cao nhất)" + 新 (xīn - tân): "mới" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 讯 (xùn - tấn): "Thông tin". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 最: Dưới vòm mũ che trên cao (曰), bàn tay nắm lấy vành tai (取) giành phần ưu tú vượt trội hơn tất cả, nghĩa là bậc nhất, tối cao (最). • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 讯: Lời nói (讠) truyền đi nhanh (卂) chóng, tin tức lan truyền tức thì, thông tin 讯.
Thành phần cấu tạo
最新资讯
Tin tức mới nhất
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tin tức mới nhất
Ví dụ (3)
登录该代购网的资讯频道,可以阅读许多行业资深写手撰写的最新资讯。
Đăng nhập vào kênh tin tức của trang mua hộ đó có thể đọc nhiều bài viết tin tức mới nhất do các chuyên gia thâm niên trong ngành chấp bút.
By logging into the news channel of this purchasing agent website, you can read the latest news written by many veteran industry writers.
掌握行业最新资讯,能让你的选品思路永远走在普通商家的前列。
Nắm bắt tin tức mới nhất của ngành giúp định hướng chọn hàng của bạn luôn đi trước các shop thông thường.
Keeping up with the latest industry news keeps your product selection strategy ahead of ordinary merchants.
该商务门户网站每日更新关于全球小商品贸易的最新资讯。
Cổng thông tin thương mại đó cập nhật hàng ngày các tin tức mới nhất về thương mại hàng tạp hóa nhỏ trên toàn thế giới.
This business portal updates the latest news on global small commodity trade every day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây