最新快讯
—
Gợi nhớ
Từ "最新快讯" (zuìxīn kuàixùn) mang nghĩa "Tin mới nhất, tin nhanh", kết hợp bởi 最 (zuì - tối): "nhất (biểu thị mức độ cao nhất)" + 新 (xīn - tân): "mới" + 快 (kuài - khoái): "nhanh" + 讯 (xùn - tấn): "Thông tin". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 最: Dưới vòm mũ che trên cao (曰), bàn tay nắm lấy vành tai (取) giành phần ưu tú vượt trội hơn tất cả, nghĩa là bậc nhất, tối cao (最). • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新). • Chữ 快: Trái tim (忄) đập rộn ràng đầy dứt khoát (夬) thúc giục đôi chân bước đi thật mau lẹ, thể hiện tốc độ nhanh chóng, vui vẻ (快). • Chữ 讯: Lời nói (讠) truyền đi nhanh (卂) chóng, tin tức lan truyền tức thì, thông tin 讯.
Thành phần cấu tạo
最新快讯
Tin mới nhất, tin nhanh
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tin mới nhất, tin nhanh
Ví dụ (3)
关注平台的最新快讯,可以第一时间获取物流线路暂停或调整的通知。
Theo dõi tin nhanh mới nhất của nền tảng có thể nhận được thông báo tạm dừng hoặc điều chỉnh các tuyến logistics sớm nhất.
Following the platform's latest news flashes allows you to promptly receive notifications about suspensions or adjustments to logistics routes.
跨境代购群主每天会在群里转发官方发布的汇率变动最新快讯。
Trưởng nhóm mua hộ xuyên biên giới hàng ngày đều chia sẻ vào nhóm tin nhanh mới nhất về biến động tỷ giá nhân dân tệ do cơ quan chức năng công bố.
The cross-border purchasing group admin forwards official news flashes on exchange rate fluctuations to the group every day.
最新快讯显示,中越边境部分关口由于系统升级将临时闭关半天。
Tin nhanh mới nhất cho thấy một số cửa khẩu biên giới Trung - Việt sẽ tạm thời đóng cửa nửa ngày do nâng cấp hệ thống.
The latest news flash shows that some border crossings along the China-Vietnam border will temporarily close for half a day due to a system upgrade.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây