特别推荐
—
Gợi nhớ
Từ "特别推荐" (tèbié tuījiàn) mang nghĩa "đặc biệt giới thiệu, gợi ý nổi bật", kết hợp bởi 特 (tè - đặc): "Đặc biệt" + 别 (bié - biệt): "đừng" + 推 (tuī - thôi): "Đẩy" + 荐 (jiàn - tiến): "giới thiệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 特: Con Trâu (牛) ở Chùa (寺) là con vật Đặc biệt (特). • Chữ 别: Dùng lưỡi dao sắc (刂) cắt tách riêng (另) hai phần để ngăn không cho làm tiếp là đừng, khác biệt (别). • Chữ 推: Đôi bàn tay (扌) dùng sức tác động làm chú chim đuôi ngắn (隹) nhích về phía trước, nghĩa là đẩy đi, tiến cử (推). • Chữ 荐: Trải tấm đệm cỏ thơm (艹) nâng niu giữ gìn (存) người hiền tài để dâng lên bề trên trọng dụng chính là giới thiệu, tiến cử (荐).
Thành phần cấu tạo
特别推荐
đặc biệt giới thiệu, gợi ý nổi bật
特
牛
Bộ Ngưu
Con trâu, bò (bên trái)
寺
Tự
Chùa, nơi chờ đợi / âm đọc (bên phải)
别
另
Lánh
Khác, tách ra (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao cắt (nằm bên phải)
推
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn / âm đọc (bên phải)
荐
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
存
Chữ Tồn
Lưu trữ (phía dưới)
Phân tích từ 特别推荐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:đặc biệt giới thiệu, gợi ý nổi bật
Ví dụ (3)
网页右侧的“特别推荐”栏目里,全是性价比极高的代购好物。
Trong chuyên mục "Gợi ý nổi bật" ở phía bên phải trang web, toàn bộ là những món đồ gom hàng chất lượng cao giá tốt.
The "Special Recommendations" section on the right side of the webpage is filled with great-value items for personal shopping.
我们本期特别推荐这几款手工陶瓷茶具,非常适合作为中秋礼品。
Kỳ này chúng tôi giới thiệu đặc biệt mấy bộ ấm trà gốm sứ thủ công này, rất thích hợp dùng làm quà tặng Trung thu.
In this issue, we specially recommend these handmade ceramic tea sets, which are ideal as Mid-Autumn Festival gifts.
获得“特别推荐”位能显著提高商品的曝光率和点击率。
Giành được vị trí hiển thị "Gợi ý nổi bật" có thể nâng cao rõ rệt tỷ lệ hiển thị và tỷ lệ nhấp chuột của sản phẩm.
Securing a spot in the "Special Recommendations" section can significantly increase a product's exposure and click-through rate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây