Gợi nhớ
Từ "号码对照表" (hàomǎ duìzhào biǎo) mang nghĩa "Bảng đối chiếu kích thước (Size chart)", kết hợp bởi 号 (hào - hiệu): "ngày (trong tháng)" + 码 (mǎ - mã): "mã số" + 对 (duì - đối): "đúng" + 照 (zhào - chiếu): "chiếu" + 表 (biǎo - biểu): "Đồng hồ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 号: Mở miệng (口) hô vang một luồng hơi mạnh mẽ (丂) để gọi tên điểm danh theo từng ngày và từng con số hiệu (号). • Chữ 码: Những viên đá (石) được khắc ký hiệu hình con ngựa (马) thời xưa dùng để đánh dấu số đếm và mật hiệu, con mã (码). • Chữ 对: Dùng bàn tay (又) đo đạc chuẩn xác từng tấc (寸) không hề sai lệch, kết quả hoàn toàn chính xác, đúng đắn (对). • Chữ 照: Ánh mặt trời (日) rực rỡ như vẫy gọi (召) ngọn lửa (灬) cùng bừng sáng để soi tỏ vạn vật là chiếu sáng, chụp ảnh (照). • Chữ 表: Lớp áo khoác bên ngoài (衣) cùng những vạch khắc ngay ngắn phía trên (龶) dùng để thể hiện ra bề ngoài hoặc làm chiếc đồng hồ đeo tay (表).