病害监测
—
Gợi nhớ
Từ "病害监测" (bìnghài jiāncè) mang nghĩa "Giám sát dịch bệnh", kết hợp bởi 病 (bìng - bệnh): "bệnh" + 害 (hài - hại): "làm hại" + 监 (jiān / jiàn - giám): "giám sát" + 测 (cè - trắc): "đo lường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 病: Cơ thể ốm yếu nằm trên giường bệnh (疒) với cơn sốt nóng ran như lửa đốt (丙) nghĩa là mắc bệnh (病). • Chữ 害: Dưới mái nhà (宀) đang yên ấm mà có kẻ cầm cành gậy (丰) buông lời cay độc từ cái miệng (口) thì ắt sẽ gây ra tai họa, làm hại người khác (害). • Chữ 监: Người quản lý đứng từ trên cao cúi nhìn (卧) xuống chậu nước (皿) phản chiếu mọi việc để theo dõi, giám sát chặt chẽ (监). • Chữ 测: Dùng mực nước (氵) kết hợp với những quy tắc chuẩn mực (则) để kiểm tra độ sâu nông, gọi là đo lường, dự đoán (测).
Thành phần cấu tạo
病害监测
Giám sát dịch bệnh
病
疒
Bộ Nạch
Ốm, bệnh (phía trên bên trái)
丙
Bính
Thứ ba (thiên can) / âm đọc (phía dưới bên phải)
害
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
丰
Giản thể từ 豐
Hình cây có cành lá sum suê (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (phía dưới)
监
卧
Chữ Ngọa (biến thể)
Người cúi nhìn từ trên xuống (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Chậu nước soi bóng (phía dưới)
测
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
则
Tắc
Quy tắc / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 病害监测
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giám sát dịch bệnh
Ví dụ (3)
兽医站人员在饲养场进行常规的家禽禽流感病害监测。
Nhân viên trạm thú y đang tiến hành giám sát dịch bệnh cúm gia cầm định kỳ trên gia cầm tại trang trại chăn nuôi.
Veterinary station personnel are conducting routine avian influenza disease monitoring on poultry at the livestock farm.
建立完善的作物病害监测网络,能为防灾减灾提供精准的数据支撑。
Thiết lập mạng lưới giám sát dịch bệnh cây trồng hoàn thiện có thể cung cấp nguồn dữ liệu chính xác cho việc phòng chống giảm nhẹ thiên tai.
Establishing a sound crop disease monitoring network can provide accurate data support for disaster prevention and mitigation.
水产病害监测显示,近期该水域内感染草鱼出血病的风险较高。
Kết quả giám sát dịch bệnh thủy sản cho thấy nguy cơ nhiễm bệnh xuất huyết trên cá trắm cỏ tại vùng nước này gần đây tương đối cao.
Aquatic disease monitoring shows that the risk of grass carp hemorrhagic disease infection in this water area is relatively high recently.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây