烘干设备
—
Gợi nhớ
Từ "烘干设备" (hōnggān shèbèi) mang nghĩa "Thiết bị sấy khô nông sản", kết hợp bởi 烘 (hōng - hồng): "sấy" + 干 (gàn / gān - can): "làm" + 设 (shè - thiết): "thiết lập" + 备 (bèi - bị): "chuẩn bị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 烘: Hai bàn tay cùng (共) hơ vật ẩm ướt bên cạnh ngọn lửa ấm (火) cho mau ráo nước là động tác sấy khô, nướng ấm (烘). • Chữ 干: Hình ảnh chiếc chày gỗ hoặc khiên chắn cầm chắc trong tay để xông pha lao động mỗi ngày mang nghĩa là làm, làm việc (干). • Chữ 设: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thống nhất rồi cầm công cụ (殳) bắt tay vào xây dựng và thiết lập cơ ngơi (设). • Chữ 备: Mỗi bước chân đi (夂) đều lo liệu chu toàn cho từng thửa ruộng (田) bên dưới để luôn sẵn sàng, chuẩn bị trước mọi việc (备).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 烘干设备
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thiết bị sấy khô nông sản
Ví dụ (3)
粮食加工厂引进了多台大型谷物烘干设备,以应对雨天收割的潮湿谷物。
Nhà máy chế biến lương thực đã nhập về nhiều thiết bị sấy khô ngũ cốc cỡ lớn để xử lý lúa ẩm thu hoạch vào ngày mưa.
The grain processing plant introduced several large grain drying units to handle damp grain harvested on rainy days.
使用烘干设备可以精确控制谷物的含水量,有效防止霉变。
Sử dụng thiết bị sấy khô có thể kiểm soát chính xác hàm lượng nước của ngũ cốc, ngăn ngừa hiệu quả nấm mốc.
Using drying equipment allows precise control over the moisture content of grain, effectively preventing mold and spoilage.
这种环保节能型烘干设备能利用生物质颗粒作为热源,成本低廉。
Loại thiết bị sấy tiết kiệm năng lượng thân thiện với môi trường này có thể tận dụng hạt sinh khối làm nguồn nhiệt, chi phí thấp.
This eco-friendly, energy-saving drying equipment uses biomass pellets as a heat source at a low cost.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây