Gợi nhớ
Từ "叫醒服务预约" (jiàoxǐng fúwù yùyuē) mang nghĩa "Đăng ký dịch vụ báo thức / Booking báo thức", kết hợp bởi 叫 (jiào - khiếu): "tên là" + 醒 (xǐng - tỉnh): "Thức dậy" + 服 (fú - phục): "quần áo" + 务 (wù - vụ): "công việc" + 预 (yù - dự): "trước" + 约 (yuē - ước): "hẹn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 叫: Mở to miệng (口) phát ra âm thanh vang vọng (丩) khắp không gian để cất tiếng kêu hoặc gọi tên một ai đó (叫). • Chữ 醒: Sau cơn say rượu nồng (酉) ngước nhìn lên bầu trời đêm đầy sao sáng (星) liền bừng tỉnh lại, thức dậy (醒). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务). • Chữ 预: Trong đầu (页) luôn suy tính và chuẩn bị trao (予) phương án từ sớm nghĩa là dự tính, chuẩn bị trước (预). • Chữ 约: Dùng sợi tơ (纟) thắt nút ghi nhớ lời hẹn (勺), ràng buộc lời hứa gặp nhau là hẹn 约, mời.