防滑标志
—
Gợi nhớ
Từ "防滑标志" (fánghuá biāozhì) mang nghĩa "Biển cảnh báo trơn trượt / Biển "Caution Wet Floor"", kết hợp bởi 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 滑 (huá - hoạt): "Trơn" + 标 (biāo - tiêu): "dấu hiệu" + 志 (zhì - chí): "Ý chí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 滑: Dòng nước (氵) chảy tràn qua bề mặt khúc xương (骨) nhẵn bóng khiến ai bước lên cũng dễ bị trơn, trượt (滑). • Chữ 标: Cắm một cột gỗ cao (木) ở nơi dễ thấy để chỉ dẫn và báo hiệu (示) phương hướng cho mọi người là biển báo, tiêu chuẩn (标). • Chữ 志: Trái tim (心) của bậc kẻ sĩ (士) luôn kiên định hướng về mục tiêu cao đẹp đã chọn, đó chính là hoài bão và ý chí (志).
Thành phần cấu tạo
防滑标志
Biển cảnh báo trơn trượt / Biển "Caution Wet Floor"
Phân tích từ 防滑标志
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Biển cảnh báo trơn trượt / Biển "Caution Wet Floor"
Ví dụ (3)
保洁员刚拖完大堂地面,立刻在显眼处摆放了黄色防滑标志。
Nhân viên dọn dẹp vừa lau xong sàn sảnh lớn, lập tức đặt biển cảnh báo trơn trượt màu vàng tại nơi dễ nhìn.
Right after mopping the lobby floor, the cleaner immediately placed a yellow wet floor sign in a conspicuous spot.
雨天,写字楼门口会铺设防滑垫并立起“小心地滑”的防滑标志。
Ngày mưa, lối vào tòa nhà văn phòng sẽ trải thảm chống trượt và dựng biển cảnh báo trơn trượt "Cẩn thận sàn trơn".
On rainy days, non-slip mats are laid at the office building entrance along with a "Caution: Wet Floor" sign.
酒店如果未按规定摆放防滑标志导致客人摔伤,将承担赔偿责任。
Khách sạn nếu không đặt biển cảnh báo trơn trượt theo quy định khiến khách bị trượt ngã chấn thương sẽ phải gánh vác trách nhiệm bồi thường.
If the hotel fails to put up wet floor signs as required and a guest slips and gets injured, it will be held liable for compensation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây